Du mục

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Chăn nuôi không ở cố định một chỗ, thường đưa bầy súc vật đến những vùng có cỏ, có nước, sau một thời gian lại đi nơi khác (một phương thức chăn nuôi).
Ví dụ: Trại chăn nuôi du mục theo vệt mưa để tìm cỏ tốt.
Nghĩa: Chăn nuôi không ở cố định một chỗ, thường đưa bầy súc vật đến những vùng có cỏ, có nước, sau một thời gian lại đi nơi khác (một phương thức chăn nuôi).
1
Học sinh tiểu học
  • Mùa khô đến, họ du mục đàn cừu sang thung lũng có suối.
  • Người chăn bò du mục theo bãi cỏ xanh bên sông.
  • Gia đình ấy du mục đàn dê đến nơi có nước uống.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bộ tộc chọn lối sống du mục, dắt đàn ngựa theo những đồng cỏ mùa mưa.
  • Khi đồng cỏ cạn, họ lại du mục về vùng cao nơi suối còn đầy.
  • Ngày nắng cháy, người chăn cừu du mục men theo triền đồi tìm cỏ non.
3
Người trưởng thành
  • Trại chăn nuôi du mục theo vệt mưa để tìm cỏ tốt.
  • Anh kể về những mùa du mục, dời lều theo dấu nước và cỏ như dời một phần đời mình.
  • Họ du mục lặng lẽ giữa thảo nguyên, chỉ dừng chân khi đàn gia súc đã được ăn no.
  • Du mục là cách họ giữ đàn sống khoẻ: đi khi cỏ thưa, ở khi suối đầy.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về lịch sử, địa lý hoặc kinh tế nông nghiệp.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm miêu tả cuộc sống du mục hoặc văn hóa dân tộc.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong ngành nông nghiệp, đặc biệt là chăn nuôi và quản lý tài nguyên thiên nhiên.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, mô tả một phương thức chăn nuôi truyền thống.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và các tài liệu nghiên cứu.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi mô tả phương thức chăn nuôi truyền thống hoặc trong các nghiên cứu về văn hóa, lịch sử.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến chăn nuôi hoặc di cư.
  • Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên bản.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ di cư hoặc di chuyển khác, cần chú ý ngữ cảnh chăn nuôi.
  • Khác biệt với "du cư" ở chỗ "du mục" nhấn mạnh vào chăn nuôi, còn "du cư" có thể chỉ di chuyển nói chung.
  • Để dùng tự nhiên, cần hiểu rõ bối cảnh lịch sử và văn hóa của phương thức này.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "đang du mục", "sẽ du mục".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc động vật, ví dụ: "người du mục", "bầy gia súc du mục".