Mục đồng
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
(cũ; văn chương). Trẻ chăn trâu, bò.
Ví dụ:
Mục đồng là đứa trẻ chăn trâu, chăn bò nơi đồng ruộng.
Nghĩa: (cũ; văn chương). Trẻ chăn trâu, bò.
1
Học sinh tiểu học
- Buổi chiều, mục đồng thổi sáo bên lưng trâu.
- Mục đồng dắt bò về chuồng khi trời sắp tối.
- Cánh đồng im ắng, mục đồng ngồi trông đàn trâu gặm cỏ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nắng nghiêng, mục đồng lững thững theo dấu chân trâu về xóm.
- Trong bức tranh làng quê, bóng mục đồng nhỏ như chấm tròn giữa cánh đồng xanh.
- Tiếng sáo mục đồng làm con đường đất bớt vắng vẻ.
3
Người trưởng thành
- Mục đồng là đứa trẻ chăn trâu, chăn bò nơi đồng ruộng.
- Dưới hoàng hôn lặng gió, mục đồng tựa lưng vào sườn trâu, để ngày dài chậm lại.
- Một tiếng sáo mục đồng có thể mở ra cả bầu ký ức tuổi thơ làng mạc.
- Giữa nhịp sống gấp gáp, hình ảnh mục đồng nhắc ta về nhịp thở hiền hòa của ruộng đồng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (cũ; văn chương). Trẻ chăn trâu, bò.
Từ đồng nghĩa:
đồng nhi mục tử
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| mục đồng | cũ/văn chương; sắc thái hoài cổ, gợi cảnh thôn quê; trung tính về cảm xúc Ví dụ: Mục đồng là đứa trẻ chăn trâu, chăn bò nơi đồng ruộng. |
| đồng nhi | cũ; văn chương; nhẹ, tao nhã Ví dụ: Khắp cánh đồng vang tiếng sáo đồng nhi. |
| mục tử | cũ; văn chương; trang trọng hơi cổ Ví dụ: Bóng mục tử thấp thoáng sau rặng tre. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học cổ điển hoặc thơ ca để gợi nhớ về hình ảnh làng quê.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự mộc mạc, giản dị và gần gũi với thiên nhiên.
- Thường mang sắc thái hoài niệm, gợi nhớ về quá khứ.
- Thuộc phong cách văn chương, nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn tạo không khí cổ điển, lãng mạn trong văn chương.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh hiện đại hoặc giao tiếp hàng ngày.
- Thường không có biến thể, giữ nguyên hình thức cổ điển.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ hiện đại hơn như "trẻ chăn trâu".
- Khác biệt với từ gần nghĩa ở chỗ mang sắc thái văn chương, cổ điển.
- Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với các yếu tố văn học khác trong câu.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "mục đồng chăm chỉ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (chăm chỉ, cần cù) hoặc động từ (chăn, dắt).
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới
