Phiêu lãng
Nghĩa & Ví dụ
động từ
(cũ). Sống nay đây mai đó một cách tự do, phóng túng, không có gì ràng buộc.
Ví dụ:
Tôi từng phiêu lãng nhiều năm, không trụ lại nơi nào quá lâu.
Nghĩa: (cũ). Sống nay đây mai đó một cách tự do, phóng túng, không có gì ràng buộc.
1
Học sinh tiểu học
- Sau buổi học, em tưởng tượng mình phiêu lãng theo cánh diều trên cánh đồng.
- Chú chim nhỏ như đang phiêu lãng qua những tán cây, không bận điều gì.
- Trong truyện, chàng trai bỏ làng đi phiêu lãng khắp bờ sông, gặp gỡ nhiều người tốt.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhân vật chính bỏ lại thành phố để phiêu lãng dọc miền biển, tìm cảm hứng vẽ.
- Có lúc tôi muốn cất ba lô lên vai, phiêu lãng qua những ga tàu chỉ để nghe tiếng còi đêm.
- Anh chàng du ca phiêu lãng giữa các phiên chợ, đàn hát đổi lấy bữa cơm ấm bụng.
3
Người trưởng thành
- Tôi từng phiêu lãng nhiều năm, không trụ lại nơi nào quá lâu.
- Có người chọn phiêu lãng như một cách tháo những nút thắt trong lòng, mặc gió đưa chân bước.
- Sau cú đổ vỡ, cô lang thang qua những thị trấn nhỏ, phiêu lãng cho đến khi mệt mới dừng.
- Tuổi trẻ của anh là chuỗi ngày phiêu lãng: túi nhẹ, lòng nhẹ, chỉ nặng mỗi bầu trời.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (cũ). Sống nay đây mai đó một cách tự do, phóng túng, không có gì ràng buộc.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| phiêu lãng | Mang sắc thái lãng mạn, tự do, phóng khoáng, thường dùng trong văn chương hoặc cách nói cũ. Ví dụ: Tôi từng phiêu lãng nhiều năm, không trụ lại nơi nào quá lâu. |
| phiêu du | Trung tính, mang sắc thái lãng mạn, văn chương, chỉ việc đi lại tự do, thưởng ngoạn. Ví dụ: Anh ấy thích phiêu du khắp nơi để tìm cảm hứng sáng tác. |
| định cư | Trung tính, trang trọng, chỉ việc ở lại một nơi cố định để sinh sống lâu dài. Ví dụ: Sau nhiều năm phiêu bạt, cuối cùng anh ấy cũng quyết định định cư ở quê nhà. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong thơ ca, tiểu thuyết để miêu tả lối sống tự do, không ràng buộc.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác tự do, phóng khoáng, không bị ràng buộc.
- Thường mang sắc thái lãng mạn, bay bổng, phù hợp với văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả lối sống tự do, không bị ràng buộc trong văn học.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật.
- Thường không dùng trong giao tiếp hàng ngày.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự tự do khác như "lang thang" nhưng "phiêu lãng" mang sắc thái lãng mạn hơn.
- Người học cần chú ý ngữ cảnh văn chương để sử dụng từ này một cách tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "anh ấy phiêu lãng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc đại từ, ví dụ: "người phiêu lãng", "họ phiêu lãng".
