Ngược xuôi

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Đi theo những hướng khác nhau, ngược chiều nhau (nói khái quát); thường dùng để nói sự đi lại, chạy vay vất vả.
Ví dụ: Tôi ngược xuôi cả ngày để giải quyết công việc.
Nghĩa: Đi theo những hướng khác nhau, ngược chiều nhau (nói khái quát); thường dùng để nói sự đi lại, chạy vay vất vả.
1
Học sinh tiểu học
  • Buổi sáng, cha mẹ ngược xuôi đưa con đến trường.
  • Những chiếc xe đạp ngược xuôi trên con đường làng.
  • Mẹ ngược xuôi ngoài chợ để mua đủ đồ nấu bữa tối.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Giữa phố mưa, người ta vẫn ngược xuôi tìm chỗ trú.
  • Ngày cận Tết, ai cũng ngược xuôi lo sắm sửa cho gia đình.
  • Anh thanh niên ngược xuôi khắp khu phố để trả sách mượn.
3
Người trưởng thành
  • Tôi ngược xuôi cả ngày để giải quyết công việc.
  • Qua một mùa dịch, nhiều người phải ngược xuôi mưu sinh, lòng nặng như mang đá.
  • Chuyến công tác khiến tôi ngược xuôi giữa các cuộc hẹn, chân chưa kịp nghỉ.
  • Ngày họp phụ huynh, tôi ngược xuôi giữa trường lớp và cơ quan, mồ hôi thấm áo.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Đi theo những hướng khác nhau, ngược chiều nhau (nói khái quát); thường dùng để nói sự đi lại, chạy vay vất vả.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
thong dong an cư
Từ Cách sử dụng
ngược xuôi Trung tính → hơi mệt nhọc; thiên về khẩu ngữ, miêu tả việc đi lại tất bật Ví dụ: Tôi ngược xuôi cả ngày để giải quyết công việc.
ngược ngạo Không phù hợp (sắc thái chê trách, không nghĩa đi lại) Ví dụ:
long đong Văn chương/khẩu ngữ, nói thân phận vất vả chung, không chuyên về hành động đi lại → không trực tiếp Ví dụ:
thong dong Khẩu ngữ/văn chương, chỉ trạng thái thảnh thơi, không nói hướng đi → không trực tiếp Ví dụ:
an cư Trang trọng, nói ổn định nơi ở, không đối lập trực tiếp hành động đi lại Ví dụ:
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả sự bận rộn, tất bật trong cuộc sống hàng ngày.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết mang tính chất miêu tả hoặc tường thuật.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh sống động về sự di chuyển, hoạt động không ngừng nghỉ.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự vất vả, bận rộn, thường mang sắc thái cảm thông hoặc chia sẻ.
  • Thuộc khẩu ngữ, nhưng cũng có thể xuất hiện trong văn chương để tạo hình ảnh.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự bận rộn, tất bật của một người hoặc một nhóm người.
  • Tránh dùng trong các văn bản yêu cầu tính chính xác và trang trọng cao.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ hoạt động như "chạy", "đi", "vay" để tăng cường ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự di chuyển khác, cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng.
  • Không nên dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc chính xác cao.
  • Để tự nhiên, có thể kết hợp với các từ chỉ cảm xúc như "vất vả", "tất bật".
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động hoặc trạng thái của chủ thể.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "đi ngược xuôi", "chạy ngược xuôi".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc vật làm chủ ngữ, và có thể đi kèm với các trạng từ chỉ thời gian hoặc cách thức.