Ngược ngạo

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Trái với lẽ thường, lẽ phải.
Ví dụ: Chối bỏ sự thật rành rành như thế là ngược ngạo.
Nghĩa: Trái với lẽ thường, lẽ phải.
1
Học sinh tiểu học
  • Cậu ấy nói chuyện ngược ngạo, không chịu nghe cô giáo giải thích.
  • Bạn làm sai mà còn cãi bướng, thật ngược ngạo.
  • Vứt rác giữa sân trường là hành động ngược ngạo.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Biết mình phạm lỗi mà vẫn đổ cho người khác thì thật ngược ngạo.
  • Giữa lúc mọi người đang giúp đỡ, thái độ mỉa mai như thế là ngược ngạo.
  • Đòi quyền lợi nhưng bỏ qua trách nhiệm nghe rất ngược ngạo.
3
Người trưởng thành
  • Chối bỏ sự thật rành rành như thế là ngược ngạo.
  • Nâng kẻ xấu lên làm gương thì xã hội sẽ thành ra ngược ngạo.
  • Đòi công bằng bằng cách chà đạp người khác là một vòng tròn ngược ngạo.
  • Khi lời xin lỗi biến thành lời trách móc, mọi thứ bỗng trở nên ngược ngạo.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Trái với lẽ thường, lẽ phải.
Từ trái nghĩa:
hợp lẽ phải lẽ đúng mực hợp lý
Từ Cách sử dụng
ngược ngạo mạnh; phê phán; khẩu ngữ – văn nói phổ biến Ví dụ: Chối bỏ sự thật rành rành như thế là ngược ngạo.
trái khoáy trung tính hơi châm biếm; khẩu ngữ Ví dụ: Cách xử sự ấy trái khoáy lắm.
trái ngược trung tính; trung hòa, phổ quát Ví dụ: Lời nói của anh trái ngược với lẽ phải.
ngang trái mang sắc thái cảm thán, văn chương nhẹ Ví dụ: Câu chuyện thật ngang trái.
ngang ngược mạnh, phê phán; khẩu ngữ Ví dụ: Thái độ ngang ngược như thế là không chấp nhận được.
hợp lẽ trung tính; trang trọng nhẹ Ví dụ: Cách giải quyết ấy hợp lẽ hơn.
phải lẽ trung tính; khẩu ngữ – quen dùng Ví dụ: Nói năng như thế mới phải lẽ.
đúng mực trung tính; đánh giá chuẩn mực Ví dụ: Cư xử như vậy mới đúng mực.
hợp lý trung tính; phổ thông Ví dụ: Quyết định ấy hoàn toàn hợp lý.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ trích hoặc bày tỏ sự không đồng tình với hành vi hoặc ý kiến nào đó.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết có tính chất phê phán hoặc bình luận.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo ra sự đối lập hoặc nhấn mạnh tính cách nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự phê phán, không đồng tình.
  • Thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ trích.
  • Thuộc khẩu ngữ và văn chương, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự phi lý hoặc trái ngược với lẽ thường.
  • Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc khi cần giữ thái độ trung lập.
  • Thường dùng trong các tình huống cần bày tỏ cảm xúc mạnh mẽ.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ bị nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "ngang ngược" nhưng "ngược ngạo" nhấn mạnh hơn vào sự phi lý.
  • Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai sắc thái.
  • Để dùng tự nhiên, cần hiểu rõ cảm xúc và thái độ mà từ này truyền tải.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ khi làm vị ngữ hoặc trước danh từ khi làm định ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất ngược ngạo".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "quá" hoặc danh từ khi làm định ngữ.
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...