Ngang bướng

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Không chịu nghe theo ai cả mà cứ theo ý mình, dù có biết là sai trái đi nữa
Ví dụ : Anh ta ngang bướng, ai khuyên cũng bỏ ngoài tai.
Nghĩa: Không chịu nghe theo ai cả mà cứ theo ý mình, dù có biết là sai trái đi nữa
1
Học sinh tiểu học
  • Em bé ngang bướng, mẹ nhắc đội mũ mà vẫn lắc đầu.
  • Con mèo ngang bướng, mình gọi mãi mà nó không chịu vào nhà.
  • Bạn nhỏ ngang bướng, cô bảo xếp hàng nhưng bạn cứ chen lên.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nó biết làm vậy là phạm quy, nhưng vẫn ngang bướng làm tới.
  • Bạn ấy ngang bướng đến mức nhóm đã thống nhất kế hoạch mà bạn vẫn tách ra làm riêng.
  • Thầy góp ý rõ ràng, cậu vẫn ngang bướng giữ lập luận đã sai.
3
Người trưởng thành
  • Anh ta ngang bướng, ai khuyên cũng bỏ ngoài tai.
  • Cô ấy nhận ra mình lầm, nhưng cái tôi ngang bướng không cho cô lùi bước.
  • Sự ngang bướng của ông chủ làm cả dự án chao đảo, dù mọi cảnh báo đã bày ra.
  • Tôi từng ngang bướng chọn con đường vòng, rồi mới học cách quay lại khi thấy sai.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Không chịu nghe theo ai cả mà cứ theo ý mình, dù có biết là sai trái đi nữa
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
ngang bướng Mạnh; sắc thái chê; khẩu ngữ – trung tính; nhấn vào sự cố chấp, bất chấp đúng sai Ví dụ: Anh ta ngang bướng, ai khuyên cũng bỏ ngoài tai.
bứng bỉnh Mạnh; khẩu ngữ địa phương; màu sắc chê rõ Ví dụ: Nó bứng bỉnh, ai khuyên cũng bỏ ngoài tai.
bướng bỉnh Trung tính−mạnh; phổ thông; chê nhẹ đến vừa Ví dụ: Thằng bé quá bướng bỉnh, không chịu nghe lời.
cứng đầu Trung tính; khẩu ngữ; chê vừa Ví dụ: Anh ấy cứng đầu, không chịu đổi ý.
ngoan cố Mạnh; trang trọng hơn; chê nặng, bất chấp đúng sai Ví dụ: Đó là thái độ ngoan cố trước sai phạm.
cố chấp Trung tính−mạnh; phổ thông; chê vừa, bảo thủ Ví dụ: Cố chấp như thế chỉ làm mọi việc tệ hơn.
ương bướng Trung tính; khẩu ngữ; chê vừa Ví dụ: Con bé ương bướng, không nghe ai cả.
biết điều Trung tính; khẩu ngữ; khen nhẹ, biết cư xử phải lẽ Ví dụ: Nó biết điều nên chịu nghe khuyên bảo.
ngoan ngoãn Trung tính; phổ thông; khen, dễ bảo Ví dụ: Con bé ngoan ngoãn, nói gì cũng nghe.
mềm mỏng Trung tính; phổ thông; thiên về dễ thuyết phục Ví dụ: Cô ấy mềm mỏng, sẵn sàng lắng nghe.
dễ bảo Khẩu ngữ; trung tính; khen nhẹ Ví dụ: Thằng bé rất dễ bảo, không cãi lời.
tiếp thu Trang trọng−trung tính; thiên về thái độ chịu nghe, chịu sửa Ví dụ: Anh ấy biết tiếp thu góp ý của đồng nghiệp.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ trích hoặc phê phán hành vi của ai đó không chịu nghe lời khuyên.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng vì mang tính chủ quan.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để miêu tả tính cách nhân vật một cách sinh động.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện thái độ tiêu cực, phê phán.
  • Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự cứng đầu, không chịu nghe lời.
  • Tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc khi cần diễn đạt một cách khách quan.
  • Thường dùng trong các tình huống giao tiếp hàng ngày.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ bị nhầm lẫn với "bướng bỉnh", nhưng "ngang bướng" thường mang sắc thái tiêu cực hơn.
  • Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm.
  • Không nên dùng để miêu tả hành vi tích cực hoặc đáng khen.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả tính cách của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất ngang bướng", "quá ngang bướng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "quá", "hơi".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...
Tra từ điển Anh - Việt