Phản nghịch
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Làm phần, chống lại (hàm ý chế).
Ví dụ:
Anh ta phản nghịch, thẳng thừng chống lệnh cấp trên.
Nghĩa: Làm phần, chống lại (hàm ý chế).
1
Học sinh tiểu học
- Đứa trẻ phản nghịch, không nghe lời cô giáo.
- Con mèo phản nghịch, cứ nhảy lên bàn dù bị nhắc.
- Cậu bé phản nghịch, cố tình làm ngược lại điều mẹ dặn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn ấy phản nghịch, công khai cãi lại quy định của lớp.
- Trong truyện, chàng trai phản nghịch, rời bỏ đội quân của vua.
- Nhóm học sinh phản nghịch, treo bảng khẩu hiệu chế nhạo nội quy.
3
Người trưởng thành
- Anh ta phản nghịch, thẳng thừng chống lệnh cấp trên.
- Đến khi bị dồn ép, cô chọn phản nghịch như một cách tự vệ.
- Người con phản nghịch, dằn vặt vì đã quay lưng với nếp nhà bao đời.
- Trong cơn phẫn uất, họ phản nghịch, đập vỡ cái im lặng lâu năm.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Làm phần, chống lại (hàm ý chế).
Từ trái nghĩa:
tuân theo phục tùng
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| phản nghịch | Diễn tả hành động chống đối, làm trái lại một cách quyết liệt, thường mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ sự bất tuân, nổi loạn hoặc phản bội. Ví dụ: Anh ta phản nghịch, thẳng thừng chống lệnh cấp trên. |
| nổi loạn | Mạnh mẽ, tiêu cực (từ góc nhìn của chính quyền), chỉ hành động chống đối công khai, có tổ chức hoặc quy mô lớn. Ví dụ: Dân chúng nổi loạn chống lại chế độ độc tài. |
| làm phản | Rất mạnh, tiêu cực, ám chỉ hành động phản bội, chống lại vua chúa, quốc gia hoặc người có ơn. Ví dụ: Kẻ làm phản đã bị xử tử. |
| tuân theo | Trung tính đến trang trọng, chỉ hành động làm theo, chấp hành mệnh lệnh, quy định. Ví dụ: Mọi người phải tuân theo luật pháp. |
| phục tùng | Trang trọng, hơi tiêu cực (ám chỉ sự khuất phục), chỉ hành động chấp nhận và làm theo mệnh lệnh của cấp trên, không chống đối. Ví dụ: Anh ta luôn phục tùng mọi quyết định của sếp. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường dùng từ đồng nghĩa như "chống đối".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản lịch sử, chính trị để mô tả hành động chống lại quyền lực.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo kịch tính, thể hiện xung đột giữa các nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện thái độ tiêu cực, thường mang ý nghĩa chỉ trích.
- Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh hành động chống lại quyền lực hoặc trật tự.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày, có thể thay bằng từ "chống đối".
- Thường dùng trong bối cảnh lịch sử hoặc chính trị.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "chống đối" trong ngữ cảnh không trang trọng.
- Khác biệt với "nổi loạn" ở mức độ và phạm vi hành động.
- Cần chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm ý nghĩa tiêu cực.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động chống lại hoặc làm trái với một điều gì đó.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "phản nghịch lại mệnh lệnh".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ đối tượng bị phản nghịch, hoặc phó từ chỉ mức độ như "hoàn toàn".
