Lập dị

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(Cách sống) làm ra vẻ khác đời một cách cố ý, chỉ cốt để mọi người để ý đến mình.
Ví dụ : Anh ta hành xử lập dị để thu hút ánh nhìn nơi quán cà phê.
Nghĩa: (Cách sống) làm ra vẻ khác đời một cách cố ý, chỉ cốt để mọi người để ý đến mình.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn ấy ăn mặc lập dị để ai cũng nhìn theo trong giờ ra chơi.
  • Cậu bé nói năng lập dị, cố làm mọi người chú ý.
  • Cô bạn mang mũ lạ mỗi ngày, có vẻ lập dị để nổi bật.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bạn ấy cố tình dùng giọng nói kéo dài, trông khá lập dị để gây chú ý trong lớp.
  • Trang phục của cậu ta phối toàn đồ chói, có vẻ lập dị hơn là cá tính.
  • Trên mạng, cô ấy đăng ảnh tạo dáng kỳ quặc, có vẻ lập dị để câu mắt người xem.
3
Người trưởng thành
  • Anh ta hành xử lập dị để thu hút ánh nhìn nơi quán cà phê.
  • Có người chọn bước lệch khỏi đám đông không vì khác biệt, mà vì thèm tiếng xì xào; sự lập dị ấy nghe rất mệt.
  • Cô ấy sắp đặt từng động tác như trên sân khấu, một kiểu lập dị tính toán để không ai có thể bỏ qua.
  • Đôi khi cái vỏ lập dị chỉ là lời mời gọi chú ý, rỗng tiếng hơn là rỗng lòng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả người có hành vi hoặc phong cách khác thường, gây chú ý.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết mang tính chất bình luận xã hội hoặc văn hóa.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để xây dựng nhân vật có tính cách đặc biệt, khác biệt.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự khác biệt, đôi khi mang ý chê bai hoặc chỉ trích nhẹ.
  • Thường thuộc khẩu ngữ và văn chương, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự khác biệt hoặc kỳ lạ của ai đó.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi cần sự tôn trọng.
  • Thường không dùng để miêu tả sự khác biệt tích cực.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "độc đáo" nhưng "lập dị" thường mang ý tiêu cực hơn.
  • Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm hoặc xúc phạm.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để mô tả tính chất của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất lập dị", "hơi lập dị".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "hơi", "quá".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...
Tra từ điển Anh - Việt