Ngông
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Tỏ ra bất cần sự khen chê của người đời, bằng những lời nói, việc làm khác lẽ thường.
Ví dụ:
Anh ấy sống khá ngông, không màng khen chê.
Nghĩa: Tỏ ra bất cần sự khen chê của người đời, bằng những lời nói, việc làm khác lẽ thường.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn ấy ngông, dám hát to giữa sân trường dù ai nhìn cũng kệ.
- Thằng bé đội mưa chạy nhảy, ngông như không sợ lạnh.
- Em vẽ bức tranh thật lạ, ngông một chút nhưng rất tự tin.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu ta ngông đến mức dám phản biện thầy cô ngay giữa giờ, nhưng vẫn giữ lễ.
- Cô bạn cắt tóc cực ngắn trước ngày lễ, ngông mà vẫn toát lên nét riêng.
- Trong đội bóng, nó sút phạt kiểu rất lạ, hơi ngông nhưng hiệu quả bất ngờ.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy sống khá ngông, không màng khen chê.
- Có lúc người ta ngông chỉ để nghe tiếng mình vang lên giữa đám đông, hơn là để thuyết phục ai.
- Tuổi trẻ của tôi từng ngông: bỏ việc đúng lúc người ta kỳ vọng nhất, chỉ để đi tìm gió.
- Giữa bữa tiệc sang trọng, cô ấy nâng ly nước lọc và mỉm cười, một lựa chọn ngông mà thanh thản.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Tỏ ra bất cần sự khen chê của người đời, bằng những lời nói, việc làm khác lẽ thường.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| ngông | Trung tính đến hơi tiêu cực, thường dùng để chỉ thái độ, hành vi có phần kiêu ngạo, bất chấp dư luận, khác biệt so với số đông. Ví dụ: Anh ấy sống khá ngông, không màng khen chê. |
| ngông nghênh | Trung tính đến hơi tiêu cực, khẩu ngữ, diễn tả sự kiêu căng, coi thường người khác một cách lộ liễu, không giữ ý tứ. Ví dụ: Anh ta đi đứng ngông nghênh, không thèm nhìn ai. |
| khiêm tốn | Tích cực, trang trọng đến trung tính, diễn tả sự không khoe khoang, biết mình biết người, tôn trọng ý kiến người khác. Ví dụ: Dù tài giỏi nhưng anh ấy luôn rất khiêm tốn. |
| nhún nhường | Tích cực, trang trọng, diễn tả sự tự hạ mình, nhường nhịn người khác, không tranh giành. Ví dụ: Người lớn tuổi thường có thái độ nhún nhường với con cháu. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả thái độ hoặc hành vi của ai đó khi họ hành động khác thường, không quan tâm đến ý kiến của người khác.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết mang tính chất bình luận hoặc phê phán.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để khắc họa tính cách nhân vật có cá tính mạnh, khác biệt.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện thái độ bất cần, có phần thách thức.
- Thường mang sắc thái tiêu cực hoặc phê phán nhẹ.
- Thuộc khẩu ngữ và văn chương, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự khác biệt hoặc thái độ không quan tâm của ai đó.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc khi cần diễn đạt một cách khách quan.
- Thường đi kèm với các từ chỉ hành động hoặc lời nói để làm rõ ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ mang nghĩa tương tự như "bất cần" nhưng "ngông" thường có sắc thái mạnh hơn.
- Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này trong ngữ cảnh không phù hợp, dẫn đến hiểu lầm.
- Cần chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ khi làm vị ngữ hoặc trước danh từ khi làm định ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất ngông", "quá ngông".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "quá" hoặc danh từ khi làm định ngữ.
