Quái dị
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Rất khác với những gì thường thấy, gây cảm giác không thích thú.
Ví dụ:
Chiếc mặt nạ ấy nhìn quái dị ngay từ cái liếc đầu tiên.
Nghĩa: Rất khác với những gì thường thấy, gây cảm giác không thích thú.
1
Học sinh tiểu học
- Con búp bê có gương mặt quái dị làm em rùng mình.
- Bộ đồ chơi phát ra tiếng cười quái dị khiến cả lớp im bặt.
- Bức tranh vẽ con mèo với bốn mắt trông quái dị quá.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tiếng nhạc méo mó vang lên giữa đêm nghe thật quái dị.
- Cảnh tượng những chiếc bóng cong queo dưới ánh đèn đường trông quái dị khó tả.
- Bạn ấy trộn đủ thứ vào bữa trưa, mùi bay ra quái dị đến nỗi ai cũng né.
3
Người trưởng thành
- Chiếc mặt nạ ấy nhìn quái dị ngay từ cái liếc đầu tiên.
- Kiểu trang trí pha tạp, đèn xanh đỏ nhấp nháy liên hồi tạo cảm giác quái dị hơn là hiện đại.
- Anh ta cười một kiểu quái dị, như cố giấu điều gì đó không lành.
- Giữa căn phòng sang trọng, bức tượng bị méo mặt trông quái dị, khiến không khí chùng xuống.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Rất khác với những gì thường thấy, gây cảm giác không thích thú.
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| quái dị | mạnh, sắc thái chê bai, cảm xúc tiêu cực, ngữ vực trung tính-khẩu ngữ Ví dụ: Chiếc mặt nạ ấy nhìn quái dị ngay từ cái liếc đầu tiên. |
| kỳ quái | mạnh vừa, chê bai, trung tính Ví dụ: Bộ trang phục trông kỳ quái quá. |
| quái gở | mạnh, châm biếm/chê bai, khẩu ngữ-văn chương Ví dụ: Cách cư xử ấy thật quái gở. |
| lập dị | nhẹ hơn, chê bai nhẹ, trung tính Ví dụ: Anh ta ăn mặc khá lập dị. |
| dị hợm | mạnh, mỉa mai, khẩu ngữ Ví dụ: Mốt tóc này nhìn dị hợm quá. |
| bình thường | trung tính, mô tả phổ thông Ví dụ: Kiểu dáng này hoàn toàn bình thường. |
| tự nhiên | nhẹ, trung tính, hàm ý không gượng ép Ví dụ: Biểu cảm giờ trông rất tự nhiên. |
| quen thuộc | nhẹ, trung tính, thân thuộc Ví dụ: Bố cục này khá quen thuộc với người xem. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả những hiện tượng, sự vật hoặc hành vi kỳ lạ, không bình thường.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng vì mang sắc thái chủ quan.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện để tạo ấn tượng mạnh, gợi cảm giác kỳ bí hoặc kinh dị.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác ngạc nhiên, khó chịu hoặc không thoải mái.
- Thuộc phong cách khẩu ngữ và văn chương, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự khác thường, kỳ lạ của một đối tượng.
- Tránh dùng trong các văn bản chính thức hoặc khi cần diễn đạt một cách khách quan.
- Thường đi kèm với các từ chỉ cảm giác hoặc nhận xét chủ quan.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ như "kỳ lạ" hay "lạ lùng" nhưng "quái dị" mang sắc thái tiêu cực hơn.
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm hoặc xúc phạm.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất quái dị", "hơi quái dị".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "hơi", "quá".
