Long đong

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Vất vả, khó nhọc vì gặp phải nhiều điều không may.
Ví dụ: Cô ấy đã long đong nhiều năm mới đứng vững với nghề.
Nghĩa: Vất vả, khó nhọc vì gặp phải nhiều điều không may.
1
Học sinh tiểu học
  • Mẹ tôi đã long đong cả buổi vì mưa to ngập đường.
  • Chú vịt con long đong tìm đường về chuồng khi trời tối.
  • Bạn An long đong đi sửa chiếc xe đạp bị xịt lốp giữa đường.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sau kỳ thi, cậu ấy long đong tìm lớp học thêm phù hợp vì liên tục bị trùng lịch.
  • Gia đình bạn Lan long đong chuyển trọ suốt mùa mưa vì nhà cũ dột.
  • Nhóm tình nguyện long đong xin giấy phép, hết chỗ này lại đến chỗ khác.
3
Người trưởng thành
  • Cô ấy đã long đong nhiều năm mới đứng vững với nghề.
  • Có lúc đời người long đong như con thuyền chòng chành giữa bãi gió, chỉ mong bến lặng để neo.
  • Anh bảo công việc long đong quá: dự án vừa nhen đã tắt, tiền lại khuyết, lòng càng bấp bênh.
  • Qua bao chuyến đi long đong, tôi học cách nhẹ tay với mong cầu, nặng lòng với tử tế.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Vất vả, khó nhọc vì gặp phải nhiều điều không may.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
long đong Diễn tả trạng thái cuộc sống gặp nhiều khó khăn, vất vả, thường do số phận không may mắn; mang sắc thái than thở, buồn bã, có phần văn chương hoặc trang trọng khi nói về cuộc đời. (Không có từ trái nghĩa trực tiếp) Ví dụ: Cô ấy đã long đong nhiều năm mới đứng vững với nghề.
lận đận Trung tính đến hơi tiêu cực, diễn tả sự khó khăn, vất vả kéo dài trong cuộc sống, thường do yếu tố số phận. Ví dụ: Cuộc đời anh ấy thật lận đận, mãi không yên.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả cuộc sống hoặc công việc của ai đó gặp nhiều khó khăn, trắc trở.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết mang tính chất miêu tả hoặc tường thuật.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo hình ảnh sinh động về cuộc sống gian truân của nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác vất vả, gian truân, thường mang sắc thái đồng cảm.
  • Thuộc phong cách khẩu ngữ và văn chương, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự khó khăn, trắc trở trong cuộc sống hoặc công việc.
  • Tránh dùng trong các văn bản chính thức hoặc khi cần diễn đạt một cách trang trọng.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ người hoặc hoàn cảnh để làm rõ ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "gian nan" nhưng "long đong" thường nhấn mạnh sự không may mắn.
  • Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai phong cách.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả trạng thái của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "cuộc sống long đong".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ người hoặc sự việc, ví dụ: "người long đong", "cuộc đời long đong".