Lận đận
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Vất vả, chật vật vì phải trải qua nhiều trắc trở, gian lao.
Ví dụ:
Anh ấy có tuổi thơ lận đận.
Nghĩa: Vất vả, chật vật vì phải trải qua nhiều trắc trở, gian lao.
1
Học sinh tiểu học
- Gia đình bạn ấy lận đận nên mẹ phải đi làm sớm, về muộn.
- Chú vịt nhỏ lận đận tìm đường về chuồng trong cơn mưa to.
- Bà ngoại kể hồi trẻ bà lận đận vì phải làm nhiều việc để nuôi con.
2
Học sinh THCS – THPT
- Anh họ tôi lận đận mãi mới xin được việc đúng ngành.
- Cô ấy lận đận trên con đường học bổng, vấp nhiều lần nhưng không bỏ cuộc.
- Sau nhiều lần chuyển nhà, gia đình bạn ấy vẫn lận đận ổn định cuộc sống.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy có tuổi thơ lận đận.
- Con đường khởi nghiệp lận đận khiến tôi học cách kiên nhẫn và sống tiết kiệm.
- Chị đi qua một cuộc hôn nhân lận đận rồi mới dám tin vào sự bình yên.
- Nhìn đôi bàn tay chai sần của mẹ, tôi hiểu những năm tháng lận đận đã ở lại trên da thịt.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Vất vả, chật vật vì phải trải qua nhiều trắc trở, gian lao.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| lận đận | Diễn tả trạng thái cuộc sống gặp nhiều khó khăn, trắc trở liên tiếp, mang sắc thái than thở, buồn bã, thường dùng trong văn nói và văn viết thông thường. Ví dụ: Anh ấy có tuổi thơ lận đận. |
| gian truân | Diễn tả sự vất vả, khó khăn kéo dài, mang sắc thái trang trọng, thường dùng trong văn viết. Ví dụ: Cuộc đời anh ấy thật gian truân. |
| vất vả | Diễn tả sự lao động cực nhọc hoặc cuộc sống khó khăn, mang sắc thái trung tính, phổ biến trong cả văn nói và văn viết. Ví dụ: Cô ấy đã phải vất vả nuôi con một mình. |
| chật vật | Diễn tả tình trạng khó khăn, thiếu thốn, phải xoay sở nhiều để tồn tại, mang sắc thái than thở, gần gũi, thường dùng trong khẩu ngữ. Ví dụ: Gia đình anh ấy sống rất chật vật. |
| an nhàn | Diễn tả cuộc sống không phải lo toan, không phải làm việc nặng nhọc, mang sắc thái tích cực, thư thái, phổ biến trong cả văn nói và văn viết. Ví dụ: Sau bao năm lận đận, cuối cùng anh ấy cũng được sống an nhàn. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả cuộc sống hoặc công việc của ai đó gặp nhiều khó khăn.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết mang tính chất cá nhân hoặc tường thuật.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo cảm giác đồng cảm với nhân vật hoặc tình huống.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác đồng cảm, thương cảm với người gặp khó khăn.
- Thường dùng trong ngữ cảnh không trang trọng, gần gũi.
- Phù hợp với văn phong miêu tả, tự sự.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự khó khăn, vất vả trong cuộc sống.
- Tránh dùng trong các văn bản yêu cầu tính khách quan, chính xác cao.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể thay bằng từ "gian truân" trong một số ngữ cảnh.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "gian truân", "khó khăn".
- Chú ý không dùng trong ngữ cảnh quá trang trọng hoặc kỹ thuật.
- Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với các từ miêu tả cụ thể hoàn cảnh hoặc tình huống.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả trạng thái của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "cuộc sống lận đận".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ người hoặc sự việc, ví dụ: "cuộc đời lận đận", "số phận lận đận".
