Truân chuyên
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Gian nan, vất vả.
Ví dụ:
Chị một mình nuôi con, đời sống khá truân chuyên.
Nghĩa: Gian nan, vất vả.
1
Học sinh tiểu học
- Con cá bơi ngược dòng trông thật truân chuyên.
- Mẹ gánh rau ra chợ sớm, bước chân đi truân chuyên.
- Cây non vươn lên giữa gió, lớn lên thật truân chuyên.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhìn bác phu hồ đội nắng, ai cũng thấy cuộc mưu sinh truân chuyên.
- Con đường đất lầy lội làm chuyến về quê thêm phần truân chuyên.
- Những đêm ôn thi trong phòng trọ nóng bức, cậu bạn vẫn cười vượt qua cái truân chuyên.
3
Người trưởng thành
- Chị một mình nuôi con, đời sống khá truân chuyên.
- Qua bao lần dời nhà và đổi việc, anh hiểu thế nào là phận người truân chuyên.
- Thương mẹ đôi bàn tay nứt nẻ, dấu thời gian kể lại chuyến đời truân chuyên.
- Có những mùa bão đi qua, mái nhà vá víu vẫn đứng đó, ôm trọn nỗi truân chuyên của cả gia đình.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Gian nan, vất vả.
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| truân chuyên | Trang trọng, hơi cổ kính hoặc văn chương, thường dùng để mô tả cuộc đời, số phận, tình duyên với nhiều khó khăn, vất vả kéo dài. Ví dụ: Chị một mình nuôi con, đời sống khá truân chuyên. |
| gian nan | Trung tính, trang trọng, thường dùng để chỉ sự khó khăn, thử thách lớn trong cuộc sống, công việc. Ví dụ: Anh ấy đã trải qua nhiều năm tháng gian nan trên con đường lập nghiệp. |
| vất vả | Trung tính, phổ biến, dùng để chỉ sự lao động cực nhọc, tốn nhiều công sức. Ví dụ: Người nông dân một nắng hai sương vất vả quanh năm. |
| cực khổ | Mạnh hơn "vất vả", mang sắc thái tiêu cực, chỉ sự khó khăn, thiếu thốn đến mức đau đớn, khổ sở. Ví dụ: Gia đình cô ấy sống trong cảnh cực khổ từ nhỏ. |
| lận đận | Trung tính, thường dùng để chỉ sự không may mắn, gặp nhiều trắc trở, khó khăn kéo dài trong tình duyên, sự nghiệp. Ví dụ: Đường tình duyên của cô ấy khá lận đận. |
| an nhàn | Trung tính, tích cực, chỉ trạng thái sống thoải mái, không phải lo toan, làm việc nặng nhọc. Ví dụ: Sau bao năm cống hiến, ông ấy giờ đã được sống an nhàn. |
| sung sướng | Tích cực, chỉ trạng thái hạnh phúc, đầy đủ, không phải chịu đựng khó khăn, thiếu thốn. Ví dụ: Cô bé lớn lên trong một gia đình sung sướng, được bao bọc. |
| thuận lợi | Trung tính, tích cực, chỉ điều kiện, hoàn cảnh dễ dàng, không gặp trở ngại, giúp đạt được mục đích. Ví dụ: Mọi việc diễn ra thuận lợi hơn mong đợi. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả cuộc sống hoặc công việc có nhiều khó khăn, thử thách.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết mang tính chất tự sự hoặc phân tích xã hội.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo cảm giác sâu sắc, thể hiện sự đồng cảm với nhân vật hoặc tình huống khó khăn.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác đồng cảm, chia sẻ với những khó khăn, vất vả.
- Thường dùng trong văn viết và văn chương để tạo cảm xúc sâu sắc.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự gian nan, vất vả trong cuộc sống hoặc công việc.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự chính xác, khách quan như báo cáo khoa học.
- Thường đi kèm với các từ miêu tả cuộc sống, công việc hoặc hành trình.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "khó khăn", "vất vả" nhưng "truân chuyên" thường mang sắc thái cảm xúc mạnh hơn.
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ khi làm vị ngữ hoặc trước danh từ khi làm định ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất truân chuyên".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "quá" hoặc danh từ chỉ người/vật chịu đựng sự gian nan.
