Khó nhọc

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Ở vào tình trạng làm một việc gì mất nhiều công sức, phải vất vả.
Ví dụ: Anh công nhân làm ca đêm khó nhọc nhưng vẫn giữ nụ cười.
Nghĩa: Ở vào tình trạng làm một việc gì mất nhiều công sức, phải vất vả.
1
Học sinh tiểu học
  • Mẹ gánh nước lên dốc rất khó nhọc.
  • Bạn nhỏ nhổ cỏ vườn rau một cách khó nhọc.
  • Chú thợ kéo bao gạo lên xe thật khó nhọc.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu ấy dọn bãi rác sau hội chợ khá khó nhọc, nhưng vẫn kiên nhẫn.
  • Nhóm bạn leo qua đoạn đường lầy lội một cách khó nhọc mới tới điểm cắm trại.
  • Bà cụ bước lên cầu thang khó nhọc, chúng tớ vội đỡ tay bà.
3
Người trưởng thành
  • Anh công nhân làm ca đêm khó nhọc nhưng vẫn giữ nụ cười.
  • Chúng tôi xoay xở khó nhọc giữa hạn chót dí sát và nguồn lực hạn hẹp.
  • Cô ấy thở dài, kéo chiếc vali nặng nề lên bậc thềm một cách khó nhọc, như kéo cả một ngày mệt mỏi theo sau.
  • Có những đoạn đời đi qua đầy khó nhọc, nhưng chính chúng mài bóng lòng kiên nhẫn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Ở vào tình trạng làm một việc gì mất nhiều công sức, phải vất vả.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
khó nhọc Diễn tả sự tốn kém công sức, mệt mỏi về thể chất hoặc tinh thần, mang sắc thái trung tính đến hơi tiêu cực. Ví dụ: Anh công nhân làm ca đêm khó nhọc nhưng vẫn giữ nụ cười.
vất vả Trung tính, diễn tả sự mệt mỏi, tốn nhiều công sức do lao động hoặc hoàn cảnh sống. Ví dụ: Cô ấy đã trải qua một cuộc đời vất vả.
cực nhọc Trung tính, nhấn mạnh mức độ cao của sự vất vả, tốn sức đến kiệt sức. Ví dụ: Công việc đồng áng rất cực nhọc dưới trời nắng gắt.
nhọc nhằn Trung tính, diễn tả sự vất vả, khó khăn kéo dài, thường gắn với sự chịu đựng. Ví dụ: Hành trình tìm kiếm sự thật đầy nhọc nhằn.
dễ dàng Trung tính, diễn tả sự thuận lợi, không đòi hỏi nhiều công sức hay nỗ lực. Ví dụ: Giải quyết vấn đề này thật dễ dàng.
nhàn hạ Trung tính, diễn tả trạng thái thoải mái, không phải làm việc nặng nhọc hay bận rộn. Ví dụ: Sau bao năm làm việc, cuối cùng anh ấy cũng được sống nhàn hạ.
thảnh thơi Trung tính, diễn tả trạng thái thư thái, không lo nghĩ, không bị ràng buộc bởi công việc hay trách nhiệm. Ví dụ: Buổi chiều cuối tuần, tôi thích ngồi thảnh thơi đọc sách.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả công việc hoặc hoạt động đòi hỏi nhiều nỗ lực.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết miêu tả điều kiện làm việc hoặc nghiên cứu.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh về sự vất vả, gian truân của nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự vất vả, gian truân, thường mang sắc thái tiêu cực.
  • Thích hợp trong ngữ cảnh khẩu ngữ và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự khó khăn, vất vả trong công việc hoặc hoạt động.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc chuyên nghiệp.
  • Không có nhiều biến thể, thường đi kèm với các từ chỉ công việc hoặc hoạt động cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ như "vất vả", "gian nan"; cần chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
  • Để sử dụng tự nhiên, nên kết hợp với các từ chỉ công việc hoặc hoạt động cụ thể.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả trạng thái hoặc tính chất của hành động.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất khó nhọc", "không khó nhọc".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "không", hoặc danh từ chỉ công việc, ví dụ: "công việc khó nhọc".