Lăn lộn
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Lăn bên nọ lật bên kia nhiều lần.
Ví dụ:
Cô ấy đau bụng, lăn lộn trên giường tìm tư thế dễ chịu.
2.
động từ
Lao vào để làm, vật lộn với khó khăn vất vả.
Ví dụ:
Anh ấy đã lăn lộn ngoài thương trường nhiều năm.
Nghĩa 1: Lăn bên nọ lật bên kia nhiều lần.
1
Học sinh tiểu học
- Em bé mệt quá, lăn lộn trên giường rồi ngủ thiếp đi.
- Chú chó thích lăn lộn trên bãi cỏ ướt sương.
- Bé mèo lăn lộn trong thùng giấy, đuổi cái đuôi của mình.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nó tức quá, lăn lộn trên nệm như muốn ném hết buồn bực ra ngoài.
- Sau cú vấp, cậu bé lăn lộn trên sân nhưng bật dậy ngay.
- Con trăn lăn lộn trong chuồng, quấn vào thân cây giả như đang tập thoát ra.
3
Người trưởng thành
- Cô ấy đau bụng, lăn lộn trên giường tìm tư thế dễ chịu.
- Đêm trở gió, anh lăn lộn giữa những mảng chăn lạnh, mắt mở trừng trừng.
- Đứa trẻ sốt cao, lăn lộn trong vòng tay mẹ, tiếng thở đứt quãng.
- Con mèo lăn lộn trên nền hiên đầy nắng, ve vẩy như tận hưởng ngày yên ả.
Nghĩa 2: Lao vào để làm, vật lộn với khó khăn vất vả.
1
Học sinh tiểu học
- Ba con lăn lộn ngoài công trường để kịp xây cây cầu.
- Chị gái lăn lộn bán hàng ở chợ từ sớm để giúp mẹ.
- Chú bộ đội lăn lộn nơi biên giới, giữ bình yên cho bản làng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cô ấy lăn lộn với bài vở và các câu lạc bộ, tối nào cũng thức khuya.
- Anh trai lăn lộn đi làm thêm, gom từng khoản nhỏ cho ước mơ đại học.
- Người thợ lăn lộn giữa tiếng máy ầm ầm, cố hoàn thành đơn hàng đúng hẹn.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy đã lăn lộn ngoài thương trường nhiều năm.
- Chị từng lăn lộn qua đủ nghề, học cách đứng lên sau mỗi lần vấp.
- Họ lăn lộn giữa những hợp đồng chằng chịt, đổi lại là vài đêm ngủ yên.
- Tôi lăn lộn với một dự án bấp bênh, vừa giữ lửa nghề vừa giữ bữa cơm gia đình.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Lăn bên nọ lật bên kia nhiều lần.
Từ đồng nghĩa:
trằn trọc vật vã
Từ trái nghĩa:
nằm yên ngủ yên
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| lăn lộn | Diễn tả hành động vật vã, không yên, thường do khó chịu, đau đớn, hoặc không ngủ được. Có thể mang sắc thái tiêu cực hoặc trung tính tùy ngữ cảnh. Ví dụ: Cô ấy đau bụng, lăn lộn trên giường tìm tư thế dễ chịu. |
| trằn trọc | Diễn tả sự khó ngủ, bồn chồn, lo lắng, mang sắc thái trung tính đến tiêu cực. Ví dụ: Anh ấy trằn trọc suốt đêm vì lo lắng cho công việc. |
| vật vã | Diễn tả sự đau đớn, khổ sở về thể xác hoặc tinh thần, mang sắc thái tiêu cực. Ví dụ: Bệnh nhân vật vã trong cơn sốt cao. |
| nằm yên | Diễn tả trạng thái tĩnh lặng, không cử động, mang sắc thái trung tính. Ví dụ: Đứa bé nằm yên trong nôi, không quấy khóc. |
| ngủ yên | Diễn tả trạng thái ngủ sâu, không bị quấy rầy hay trằn trọc, mang sắc thái tích cực. Ví dụ: Sau một ngày mệt mỏi, cô ấy ngủ yên giấc. |
Nghĩa 2: Lao vào để làm, vật lộn với khó khăn vất vả.
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| lăn lộn | Diễn tả sự nỗ lực, cố gắng hết sức để vượt qua khó khăn, thử thách trong công việc, cuộc sống. Mang sắc thái tích cực (khi nói về sự kiên cường) hoặc trung tính (khi chỉ đơn thuần mô tả quá trình). Ví dụ: Anh ấy đã lăn lộn ngoài thương trường nhiều năm. |
| vật lộn | Diễn tả sự đấu tranh, đối phó với khó khăn, thử thách một cách vất vả, mang sắc thái trung tính đến tiêu cực. Ví dụ: Anh ấy vật lộn với công việc mới đầy áp lực. |
| bươn chải | Diễn tả sự vất vả, khó nhọc để kiếm sống, mưu sinh, thường mang sắc thái tiêu cực nhưng cũng thể hiện sự kiên cường. Ví dụ: Cô ấy phải bươn chải nuôi con một mình. |
| an nhàn | Diễn tả cuộc sống thoải mái, không phải lo toan, vất vả, mang sắc thái tích cực. Ví dụ: Ông bà sống an nhàn tuổi già bên con cháu. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả sự nỗ lực, vất vả trong công việc hoặc cuộc sống.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong ngữ cảnh miêu tả sinh động hoặc trích dẫn lời nói.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh sống động về sự đấu tranh, nỗ lực.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự nỗ lực, quyết tâm và đôi khi là sự vất vả.
- Thường mang sắc thái khẩu ngữ, gần gũi và sinh động.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự cố gắng, vật lộn với khó khăn.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc cần sự chính xác cao.
- Thường dùng trong các câu chuyện cá nhân hoặc miêu tả tình huống cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự nỗ lực khác như "vật lộn" nhưng "lăn lộn" thường mang tính hình ảnh hơn.
- Chú ý không dùng trong ngữ cảnh quá trang trọng hoặc kỹ thuật.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "lăn lộn trong công việc".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ hoạt động hoặc trạng thái, ví dụ: "lăn lộn với khó khăn".
