Lăn
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Di chuyển hoặc làm cho di chuyển bằng cách quay vòng toàn khối trên một mặt nền.
Ví dụ:
Cái chai tròn lăn khỏi gầm ghế.
2.
động từ
Nằm vật xuống một cách đột ngột.
3.
động từ
(khẩu ngữ). Lao vào một cách không ngần ngại.
Nghĩa 1: Di chuyển hoặc làm cho di chuyển bằng cách quay vòng toàn khối trên một mặt nền.
1
Học sinh tiểu học
- Quả bóng lăn trên sân cỏ.
- Bé đẩy cái vòng, nó lăn theo lối đi.
- Hòn bi xanh lăn xuống dốc.
2
Học sinh THCS – THPT
- Chiếc lốp cũ lăn lộc cộc dọc bờ tường.
- Anh nghiêng khay, quả cam tự lăn lại gần mép bàn.
- Viên đá tròn lăn theo quán tính rồi dừng khi gặp cát.
3
Người trưởng thành
- Cái chai tròn lăn khỏi gầm ghế.
- Con xúc xắc lăn một vòng, dừng lại như chần chừ trước quyết định.
- Chiếc nón lá lăn trên mặt đường ướt, nghe tiếng mưa gõ lộp bộp.
- Bánh xe lăn không tiếng động, mà cả chuyến đi bắt đầu.
Nghĩa 2: Nằm vật xuống một cách đột ngột.
Nghĩa 3: (khẩu ngữ). Lao vào một cách không ngần ngại.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Di chuyển hoặc làm cho di chuyển bằng cách quay vòng toàn khối trên một mặt nền.
Nghĩa 2: Nằm vật xuống một cách đột ngột.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
đứng dậy
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| lăn | Chỉ hành động ngã hoặc đổ xuống một cách bất ngờ, thường do mất thăng bằng hoặc kiệt sức, mang sắc thái đột ngột, không kiểm soát. Ví dụ: |
| ngã | Trung tính, chỉ sự mất thăng bằng và đổ xuống. Ví dụ: Anh ấy bị trượt chân và ngã xuống đất. |
| đứng dậy | Trung tính, chỉ hành động từ tư thế nằm/ngồi chuyển sang đứng. Ví dụ: Sau cú vấp, cô bé nhanh chóng đứng dậy. |
Nghĩa 3: (khẩu ngữ). Lao vào một cách không ngần ngại.
Từ đồng nghĩa:
xông vào
Từ trái nghĩa:
chùn bước
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| lăn | Khẩu ngữ, chỉ hành động xông vào, tham gia một cách hăng hái, không do dự, thường mang tính quyết liệt hoặc liều lĩnh. Ví dụ: |
| xông vào | Mạnh mẽ, quyết liệt, thường dùng trong ngữ cảnh hành động nhanh, dứt khoát. Ví dụ: Đội cứu hộ xông vào đám cháy. |
| chùn bước | Trung tính, chỉ sự ngần ngại, không dám tiếp tục hoặc tiến lên. Ví dụ: Dù gặp khó khăn, anh ấy không hề chùn bước. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả hành động di chuyển của vật thể hoặc người, ví dụ "lăn xuống dốc".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong ngữ cảnh miêu tả cụ thể hoặc ví dụ minh họa.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh sinh động, ví dụ "lăn tròn như quả bóng".
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái sinh động, gần gũi, dễ hình dung.
- Thuộc khẩu ngữ, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
- Không mang tính trang trọng, phù hợp với ngữ cảnh thân mật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả hành động quay tròn hoặc di chuyển không chủ đích.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật.
- Có thể thay thế bằng từ "quay" hoặc "lăn tròn" khi cần nhấn mạnh sự chuyển động liên tục.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "lăn lộn" khi miêu tả sự vật lộn hoặc trải qua khó khăn.
- Khác biệt với "lăn xả" ở mức độ chủ động và quyết liệt.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "lăn bánh", "lăn xuống".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (bánh, bóng), trạng từ (nhanh chóng, đột ngột), và giới từ (xuống, vào).
