Quỵ
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Khuỵu xuống, gối gập lại, không gượng lại nổi.
Ví dụ:
Anh ta quỵ xuống giữa sân, thở dốc.
2.
động từ
Mất hết sức lực, không còn có thể gắng gượng gì được nữa.
Ví dụ:
Sau đợt tăng ca kéo dài, tôi gần như quỵ, chỉ muốn buông hết mọi thứ.
Nghĩa 1: Khuỵu xuống, gối gập lại, không gượng lại nổi.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn Nam chạy vấp đá rồi quỵ xuống sân.
- Con búp bê bị gãy khớp nên quỵ ngay khi đứng dậy.
- Chú chó mệt quá, chân sau run lên rồi quỵ xuống thềm.
2
Học sinh THCS – THPT
- Vừa tới đích, cậu ấy kiệt sức, đầu gối quỵ xuống như không còn nâng nổi cơ thể.
- Nghe tin dữ, chị đứng không vững, mắt tối sầm rồi quỵ ngay bên bậc cửa.
- Sau cú va chạm mạnh, anh thủ môn quỵ xuống, tay ôm đầu gối nhăn mặt.
3
Người trưởng thành
- Anh ta quỵ xuống giữa sân, thở dốc.
- Có những khoảnh khắc chân người vốn vững vàng cũng đột ngột quỵ, như thân thể tự thú nhận giới hạn.
- Cơn đau bất chợt dội tới, tôi quỵ tựa vào tường, nghe đầu gối rung bần bật.
- Nắng gắt rút sạch nước trong người, vài bước nữa thôi mà chân đã mềm nhũn, chỉ muốn quỵ xuống.
Nghĩa 2: Mất hết sức lực, không còn có thể gắng gượng gì được nữa.
1
Học sinh tiểu học
- Làm xong việc nặng, bác thở hổn hển, gần như quỵ vì mệt.
- Sau trận sốt dài, em yếu đến mức muốn quỵ khi đứng lâu.
- Chạy quá lâu, cậu bé mệt rã rời, tưởng như quỵ vì kiệt sức.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhiều ngày thiếu ngủ, cô gần như quỵ cả người, mắt thâm và bước đi chậm chạp.
- Gánh nặng bài vở khiến cậu cảm giác sắp quỵ, đầu óc quay cuồng.
- Làm việc ngoài nắng, anh thấy cơ thể rã rời, chỉ sợ quỵ bất cứ lúc nào.
3
Người trưởng thành
- Sau đợt tăng ca kéo dài, tôi gần như quỵ, chỉ muốn buông hết mọi thứ.
- Có những lúc tinh thần quỵ trước khi cơ thể ngã, mệt mỏi dồn dập như một làn sóng.
- Cô gồng mình quá lâu cho một lời hứa, đến lúc nhận ra mình đã quỵ trong im lặng.
- Chỉ một câu nói phũ phàng cũng đủ làm ý chí quỵ xuống, như ngọn lửa vừa tắt gió.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Khuỵu xuống, gối gập lại, không gượng lại nổi.
Từ trái nghĩa:
đứng dậy
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| quỵ | Diễn tả hành động vật lý, đột ngột mất thăng bằng hoặc sức lực khiến cơ thể đổ sập xuống, đặc biệt là ở đầu gối. Ví dụ: Anh ta quỵ xuống giữa sân, thở dốc. |
| khuỵu | Trung tính, diễn tả hành động gập gối xuống đột ngột do mất sức hoặc thăng bằng. Ví dụ: Anh ấy khuỵu gối xuống vì quá mệt mỏi. |
| sụp | Trung tính, diễn tả sự đổ xuống, sập xuống đột ngột, mạnh mẽ hơn 'khuỵu', thường do mất hoàn toàn sức chống đỡ. Ví dụ: Chân anh ta sụp xuống sau cú va chạm mạnh. |
| đứng dậy | Trung tính, diễn tả hành động từ tư thế ngồi, nằm hoặc quỵ chuyển sang tư thế đứng. Ví dụ: Sau khi quỵ xuống, anh ấy cố gắng đứng dậy. |
Nghĩa 2: Mất hết sức lực, không còn có thể gắng gượng gì được nữa.
Từ đồng nghĩa:
gục ngã sụp đổ
Từ trái nghĩa:
gắng gượng vươn lên
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| quỵ | Diễn tả trạng thái tinh thần hoặc thể chất suy sụp hoàn toàn, không còn khả năng chống đỡ hay tiếp tục. Ví dụ: Sau đợt tăng ca kéo dài, tôi gần như quỵ, chỉ muốn buông hết mọi thứ. |
| gục ngã | Trung tính, diễn tả sự thất bại, suy sụp hoàn toàn về thể chất hoặc tinh thần do kiệt sức, áp lực. Ví dụ: Anh ấy gục ngã trước áp lực công việc quá lớn. |
| sụp đổ | Trung tính, diễn tả sự tan vỡ, mất mát hoàn toàn, thường dùng cho tinh thần, hy vọng hoặc hệ thống. Ví dụ: Tinh thần anh ấy sụp đổ sau thất bại liên tiếp. |
| gắng gượng | Trung tính, diễn tả sự cố gắng duy trì, chịu đựng trong hoàn cảnh khó khăn, không bỏ cuộc. Ví dụ: Dù đau đớn, cô ấy vẫn gắng gượng mỉm cười. |
| vươn lên | Tích cực, diễn tả sự nỗ lực vượt qua khó khăn, thử thách để đạt được thành công hoặc cải thiện tình hình. Ví dụ: Sau thất bại, anh ấy đã vươn lên mạnh mẽ hơn. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả tình trạng kiệt sức hoặc thất bại.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết miêu tả tình trạng sức khỏe hoặc tình hình kinh tế.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh mạnh mẽ về sự suy sụp hoặc thất bại.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự suy sụp, kiệt quệ về thể chất hoặc tinh thần.
- Thường mang sắc thái tiêu cực, biểu thị sự thất bại hoặc không thể chống đỡ.
- Phù hợp với ngữ cảnh khẩu ngữ và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả tình trạng kiệt sức hoặc thất bại rõ rệt.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc tích cực.
- Không có nhiều biến thể, thường dùng trong ngữ cảnh tiêu cực.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự mệt mỏi khác như "mệt mỏi", "kiệt sức".
- Khác biệt với "ngã" ở chỗ "quỵ" nhấn mạnh sự không thể gượng dậy.
- Cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai sắc thái.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "quỵ xuống", "quỵ gối".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với trạng từ chỉ mức độ (rất, quá), danh từ chỉ bộ phận cơ thể (gối, chân).
