Bươn chải

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Vật lộn một cách khó nhọc, vất vả (thường để kiếm sống).
Ví dụ: Tôi bươn chải nhiều năm để giữ mái nhà này.
Nghĩa: Vật lộn một cách khó nhọc, vất vả (thường để kiếm sống).
1
Học sinh tiểu học
  • Ba mẹ phải bươn chải mỗi ngày để có bữa cơm cho cả nhà.
  • Chú lái đò bươn chải trên sông từ sớm tinh mơ.
  • Chị bán xôi bươn chải ngoài chợ dù trời mưa gió.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Anh công nhân bươn chải tăng ca để trang trải tiền phòng.
  • Người bán hàng rong bươn chải khắp ngõ phố, mong đủ tiền học cho con.
  • Chị giúp việc xa nhà, bươn chải nơi thành thị để gửi tiền về quê.
3
Người trưởng thành
  • Tôi bươn chải nhiều năm để giữ mái nhà này.
  • Có những ngày bươn chải đến kiệt sức, vẫn phải mỉm cười bước tiếp.
  • Giữa thành phố đèn lộng lẫy, bao phận người âm thầm bươn chải qua đêm dài.
  • Tuổi trẻ của anh là những chuyến xe khuya và những mùa mưa bươn chải vì miếng cơm manh áo.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Vật lộn một cách khó nhọc, vất vả (thường để kiếm sống).
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
bươn chải Diễn tả sự cố gắng hết sức trong hoàn cảnh khó khăn, thường là để mưu sinh. (Không có từ trái nghĩa trực tiếp) Ví dụ: Tôi bươn chải nhiều năm để giữ mái nhà này.
vật lộn Trung tính, diễn tả sự cố gắng trong khó khăn, thử thách. Ví dụ: Anh ấy vật lộn với cuộc sống mưu sinh đầy gian nan.
lăn lộn Trung tính, diễn tả sự trải qua nhiều khó khăn, vất vả trong cuộc sống. Ví dụ: Cô ấy đã lăn lộn nhiều năm ở thành phố để kiếm sống.
chật vật Trung tính, diễn tả sự khó khăn, vất vả khi làm việc hoặc sống. Ví dụ: Gia đình anh ấy chật vật mãi mới đủ ăn qua ngày.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả sự nỗ lực trong cuộc sống hàng ngày.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết về đời sống xã hội.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh về sự đấu tranh, nỗ lực của nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự vất vả, khó khăn nhưng cũng đầy nghị lực.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh khẩu ngữ hoặc văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự nỗ lực, cố gắng trong hoàn cảnh khó khăn.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ sự khó khăn, gian khổ.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự nỗ lực khác như "cố gắng", "phấn đấu" nhưng "bươn chải" nhấn mạnh hơn vào sự vất vả.
  • Chú ý không dùng trong ngữ cảnh không phù hợp như các văn bản chính thức.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động của chủ thể.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ấy bươn chải để nuôi gia đình."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc danh từ chỉ công việc, ví dụ: "bươn chải cuộc sống", "bươn chải công việc".