Mưu sinh
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Tìm cách sinh sống; kiếm sống.
Ví dụ:
Ông làm bảo vệ đêm để mưu sinh qua những tháng khó.
Nghĩa: Tìm cách sinh sống; kiếm sống.
1
Học sinh tiểu học
- Chị bán xôi dậy sớm mỗi ngày để mưu sinh.
- Ba đi làm thợ hồ để mưu sinh nuôi cả nhà.
- Mẹ mở quán nhỏ trước cổng trường để mưu sinh.
2
Học sinh THCS – THPT
- Chú chạy xe ôm công nghệ cả ngày để mưu sinh giữa phố đông.
- Gia đình cô mở sạp rau ở chợ, mưu sinh bằng những mớ rau tươi mỗi sáng.
- Anh rời quê lên thành phố, tự học nghề sửa điện thoại để mưu sinh.
3
Người trưởng thành
- Ông làm bảo vệ đêm để mưu sinh qua những tháng khó.
- Chúng tôi xoay xở đủ nghề, miễn là mưu sinh lương thiện giữa thời vật giá leo thang.
- Chị bảo, mưu sinh ở đất khách không chỉ là tiền bạc, mà còn là lòng bền bỉ.
- Có người chọn an nhàn, có người chọn bươn chải; ai cũng đang mưu sinh theo cách của mình.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Tìm cách sinh sống; kiếm sống.
Từ đồng nghĩa:
kiếm sống
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| mưu sinh | trung tính, hơi trang trọng; sắc thái chịu khó, không màu sắc cảm xúc mạnh Ví dụ: Ông làm bảo vệ đêm để mưu sinh qua những tháng khó. |
| kiếm sống | trung tính, khẩu ngữ; mức độ tương đương Ví dụ: Anh ta bươn chải khắp nơi để kiếm sống. |
| ăn bám | khẩu ngữ, chê bai; trái nghĩa trực tiếp về tự lực sinh sống Ví dụ: Cậu ấy không muốn ăn bám gia đình. |
| ăn không | khẩu ngữ, hơi chê; chỉ sống mà không tự lao động Ví dụ: Không thể mãi ở nhà ăn không được. |
| sống nhờ | trung tính đến hơi chê; phụ thuộc vào người khác để sống Ví dụ: Những năm khó khăn, anh phải sống nhờ họ hàng. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc kiếm sống hàng ngày.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về kinh tế, xã hội, hoặc các báo cáo nghiên cứu về đời sống.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để miêu tả cuộc sống vất vả, gian truân của nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự nỗ lực, cố gắng trong cuộc sống.
- Phong cách trung tính, có thể dùng trong cả khẩu ngữ và văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh đến sự cố gắng kiếm sống.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh quá trang trọng hoặc kỹ thuật.
- Thường đi kèm với các từ chỉ công việc hoặc hoàn cảnh sống.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "mưu cầu" - có nghĩa tìm kiếm điều gì đó, không chỉ riêng việc kiếm sống.
- Chú ý không dùng từ này để chỉ các hoạt động giải trí hoặc không liên quan đến việc kiếm sống.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "cố gắng mưu sinh", "phải mưu sinh".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người (chủ ngữ) và phó từ chỉ mức độ hoặc cách thức.
