Sinh kế

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Việc làm để kiểm ăn, để mưu sống.
Ví dụ: Cửa hàng tạp hóa là sinh kế của vợ chồng tôi.
Nghĩa: Việc làm để kiểm ăn, để mưu sống.
1
Học sinh tiểu học
  • Ba mẹ mở quán nhỏ ngoài chợ để có sinh kế cho cả nhà.
  • Chị bán bánh mì mỗi sáng, đó là sinh kế của chị.
  • Nuôi gà và trồng rau là sinh kế của gia đình em ở quê.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Chú chạy xe ôm công nghệ, coi đó là sinh kế ổn định hơn trước.
  • Vì mất mùa, nhiều người phải tìm sinh kế mới ở thị trấn.
  • Bạn Lan học làm bánh để sau này tự tạo sinh kế cho mình.
3
Người trưởng thành
  • Cửa hàng tạp hóa là sinh kế của vợ chồng tôi.
  • Anh rời công ty, gây dựng sinh kế bằng xưởng mộc nhỏ nơi sân nhà.
  • Ở vùng biển, chiếc thuyền cũ là sinh kế, là chỗ bấu víu của cả gia đình.
  • Sinh kế mong manh quá thì chỉ một cơn bão cũng có thể quét sạch những gì người ta gom góp nhiều năm.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về công việc hàng ngày hoặc cách kiếm sống.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về kinh tế, xã hội, hoặc chính sách lao động.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm miêu tả cuộc sống của nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong các nghiên cứu về kinh tế, xã hội học.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trung tính, không mang sắc thái cảm xúc mạnh.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc trung tính.
  • Phù hợp với cả văn viết và văn nói.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về cách thức kiếm sống hoặc công việc chính của một người.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến công việc hoặc kinh tế.
  • Không có nhiều biến thể, thường dùng trực tiếp.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ như "nghề nghiệp" hoặc "công việc" nhưng "sinh kế" nhấn mạnh vào khía cạnh kiếm sống.
  • Chú ý không dùng từ này trong ngữ cảnh không liên quan đến kinh tế hoặc công việc.
  • Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với các từ chỉ hoạt động kinh tế hoặc công việc cụ thể.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "sinh kế bền vững", "sinh kế của người dân".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (bền vững, ổn định), động từ (tìm kiếm, duy trì), và lượng từ (một, nhiều).