Ăn không
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Ăn tiêu mà không làm.
Ví dụ:
Sống ăn không dựa dẫm vào người khác không phải là một lối sống bền vững.
2.
động từ
Lấy không của người khác bằng mánh khoé.
Ví dụ:
Việc ăn không tài sản của người khác bằng thủ đoạn là hành vi vi phạm pháp luật.
Nghĩa 1: Ăn tiêu mà không làm.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn Lan chỉ thích ăn không, không chịu giúp mẹ việc nhà.
- Nếu cứ ăn không mãi, chúng ta sẽ không có gì để ăn sau này.
- Chú mèo lười biếng chỉ nằm ngủ và ăn không cả ngày.
2
Học sinh THCS – THPT
- Một số người trẻ tuổi có xu hướng ăn không, dựa dẫm vào gia đình mà không chịu tự lập.
- Trong một tập thể, nếu có người chỉ biết ăn không thì công việc chung sẽ khó mà hoàn thành.
- Anh ta đã quen với việc ăn không, không muốn động tay vào bất cứ việc gì nặng nhọc.
3
Người trưởng thành
- Sống ăn không dựa dẫm vào người khác không phải là một lối sống bền vững.
- Thật khó để tôn trọng một người chỉ biết ăn không, không có bất kỳ đóng góp nào cho xã hội.
- Nhiều người trẻ ngày nay vẫn còn tư tưởng ăn không, chờ đợi sự chu cấp từ cha mẹ.
- Cuộc đời không cho phép ai ăn không mãi, đến một lúc nào đó, bạn phải tự đứng trên đôi chân của mình.
Nghĩa 2: Lấy không của người khác bằng mánh khoé.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn không được ăn không đồ chơi của bạn khác.
- Cô giáo dạy chúng ta không được ăn không của ai cả.
- Ăn không đồ của người khác là không ngoan.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong cuộc thi, việc ăn không thành quả của người khác là hành vi đáng lên án.
- Cậu ta đã tìm cách ăn không phần thưởng của đội bạn bằng một mánh khóe không đẹp.
- Đừng bao giờ nghĩ đến việc ăn không công sức của người khác, điều đó sẽ không bền vững.
3
Người trưởng thành
- Việc ăn không tài sản của người khác bằng thủ đoạn là hành vi vi phạm pháp luật.
- Trong kinh doanh, những kẻ ăn không thường không thể tồn tại lâu dài trên thị trường.
- Anh ta đã bị phát hiện ăn không một khoản tiền lớn từ quỹ công ty.
- Đừng bao giờ để lòng tham dẫn lối bạn đến việc ăn không công sức hay tài sản của người khác, bởi lẽ cái giá phải trả sẽ rất đắt.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Ăn tiêu mà không làm.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| ăn không | Tiêu cực, khẩu ngữ, chỉ sự sống phụ thuộc, không tự lập, thường mang ý chê bai. Ví dụ: Sống ăn không dựa dẫm vào người khác không phải là một lối sống bền vững. |
| ăn bám | Tiêu cực, khẩu ngữ, chỉ sự phụ thuộc và không tự lập. Ví dụ: Anh ta chỉ biết ăn bám bố mẹ, không chịu làm gì. |
| làm việc | Trung tính, chỉ hành động lao động, tạo ra giá trị. Ví dụ: Mọi người đều phải làm việc để kiếm sống. |
| lao động | Trung tính, trang trọng hơn "làm việc", chỉ sự cống hiến sức lực. Ví dụ: Người nông dân cần cù lao động trên đồng ruộng. |
Nghĩa 2: Lấy không của người khác bằng mánh khoé.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| ăn không | Tiêu cực, chỉ hành vi chiếm đoạt bất chính, thường dùng trong ngữ cảnh phê phán. Ví dụ: Việc ăn không tài sản của người khác bằng thủ đoạn là hành vi vi phạm pháp luật. |
| chiếm đoạt | Tiêu cực, trang trọng, chỉ hành vi chiếm hữu bất hợp pháp. Ví dụ: Hắn đã chiếm đoạt tài sản của người khác bằng thủ đoạn tinh vi. |
| trả lại | Trung tính, chỉ hành động hoàn trả vật đã lấy. Ví dụ: Anh ấy đã trả lại chiếc ví nhặt được cho người đánh mất. |
| hoàn trả | Trang trọng, chỉ sự trả lại đầy đủ, nguyên vẹn. Ví dụ: Công ty cam kết hoàn trả toàn bộ chi phí nếu sản phẩm lỗi. |
| mua | Trung tính, chỉ hành động trao đổi tiền lấy hàng hóa/dịch vụ. Ví dụ: Cô ấy mua một chiếc váy mới bằng tiền của mình. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ trích hoặc phê phán hành vi không lao động mà vẫn hưởng thụ.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết mang tính phê phán xã hội.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để miêu tả nhân vật có lối sống lười biếng hoặc gian lận.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ trích.
- Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
- Thể hiện thái độ không đồng tình với hành vi không lao động mà hưởng thụ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn phê phán hành vi lười biếng hoặc gian lận.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc khi cần diễn đạt một cách lịch sự.
- Thường dùng trong các tình huống không chính thức, thân mật.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "ăn bám" nhưng "ăn không" nhấn mạnh vào việc không lao động.
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống trang trọng.
- Để dùng tự nhiên, cần hiểu rõ sắc thái phê phán của từ.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ấy ăn không."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ người hoặc đại từ, ví dụ: "hắn ăn không".
