Làm lụng
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Làm công việc lao động (nói khái quát).
Ví dụ:
Tôi làm lụng để có thu nhập ổn định.
Nghĩa: Làm công việc lao động (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
- Ba mẹ làm lụng mỗi ngày để nuôi em ăn học.
- Chú công nhân làm lụng từ sáng sớm ở công trường.
- Bác nông dân làm lụng ngoài ruộng dù trời nắng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Anh trai làm lụng thêm cuối tuần để tự trang trải tiền sách vở.
- Cô ấy làm lụng bền bỉ, mong dành dụm đủ tiền sửa mái nhà.
- Nhiều người rời quê lên thành phố làm lụng, mang theo ước mơ đổi đời.
3
Người trưởng thành
- Tôi làm lụng để có thu nhập ổn định.
- Họ làm lụng cả năm, gom góp từng đồng, chỉ mong một cái Tết đủ đầy.
- Chị làm lụng không ngơi tay, nhưng vẫn giữ nụ cười như một cách tự an ủi.
- Cuộc đời đi qua bằng những ngày làm lụng, học cách quý đồng tiền sạch mồ hôi.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ công việc lao động hàng ngày, đặc biệt trong bối cảnh gia đình hoặc bạn bè.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường thay bằng từ "lao động" hoặc "làm việc".
- Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi xuất hiện để tạo cảm giác gần gũi, chân thực về cuộc sống lao động.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự cần cù, chăm chỉ trong công việc.
- Phong cách thân mật, gần gũi, thường dùng trong khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự chăm chỉ, cần cù trong công việc hàng ngày.
- Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc chuyên ngành, thay bằng "lao động" hoặc "làm việc".
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để chỉ rõ loại công việc.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "lao động" trong ngữ cảnh trang trọng.
- Khác biệt với "làm việc" ở chỗ "làm lụng" thường mang sắc thái thân mật hơn.
- Chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ phù hợp, tránh dùng trong các tình huống đòi hỏi sự trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "làm lụng vất vả", "làm lụng chăm chỉ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với trạng từ (như "vất vả", "chăm chỉ"), danh từ chỉ công việc hoặc thời gian (như "công việc", "ngày đêm").
