Vất vưởng
Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
Ở vào tình trạng bị bỏ trở trọi một nơi không ai ngó ngàng đến, gây cảm giác bị vứt bỏ.
Ví dụ:
Cô đứng vất vưởng ở hành lang bệnh viện, không biết bám víu vào ai.
2.
tính từ
Ở vào tình trạng đời sống không có gì bảo đảm, không ổn định, sống ngày nào biết ngày ấy.
Ví dụ:
Tôi từng có những tháng ngày vất vưởng, kiếm được bao nhiêu ăn bấy nhiêu.
Nghĩa 1: Ở vào tình trạng bị bỏ trở trọi một nơi không ai ngó ngàng đến, gây cảm giác bị vứt bỏ.
1
Học sinh tiểu học
- Con mèo con nằm vất vưởng ở góc sân, không ai bế.
- Chiếc búp bê cũ bị bỏ vất vưởng sau gầm bàn.
- Cái bóng đèn hỏng treo vất vưởng ngoài hiên, chẳng ai để ý.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu bé đứng vất vưởng bên cổng trường, chờ hoài mà không thấy ai đón.
- Trong căn phòng trống, chiếc áo mưa treo vất vưởng, gợi cảm giác lạnh lẽo.
- Bức thư không người nhận nằm vất vưởng trên bàn trực, như chờ một cái nhìn.
3
Người trưởng thành
- Cô đứng vất vưởng ở hành lang bệnh viện, không biết bám víu vào ai.
- Sau buổi họp, tôi thấy mình vất vưởng giữa những gương mặt bận rộn, như bị bỏ quên.
- Tấm biển quảng cáo cũ treo vất vưởng trước cửa hàng đóng cửa, nói hộ cả một mùa ế ẩm.
- Giữa đám đông ồn ã, có người vẫn vất vưởng như chiếc lá lạc cành.
Nghĩa 2: Ở vào tình trạng đời sống không có gì bảo đảm, không ổn định, sống ngày nào biết ngày ấy.
1
Học sinh tiểu học
- Chú bán vé số sống vất vưởng, nay đây mai đó.
- Gia đình bác làm thuê vất vưởng, lúc có việc lúc không.
- Con chó hoang theo người ta xin ăn, đời nó vất vưởng lắm.
2
Học sinh THCS – THPT
- Anh công nhân thời vụ vất vưởng giữa những hợp đồng ngắn ngủi.
- Cô ca sĩ hát phòng trà sống vất vưởng, tiền đủ chi tiêu từng ngày.
- Nhiều người lao động tự do phải vất vưởng khi mùa mưa kéo dài.
3
Người trưởng thành
- Tôi từng có những tháng ngày vất vưởng, kiếm được bao nhiêu ăn bấy nhiêu.
- Khi công ty phá sản, anh rơi vào cảnh vất vưởng, làm việc cầm chừng để xoay sở qua ngày.
- Những phận người vất vưởng ở bến xe, đêm trú quán tạm, sáng lại tỏa đi tìm việc.
- Sống vất vưởng khiến người ta dè sẻn cả ước mơ, chỉ đủ sức lo cho bữa tối.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả tình trạng sống không ổn định của ai đó.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết miêu tả tình trạng xã hội.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo hình ảnh về sự cô đơn, lạc lõng.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác buồn bã, cô đơn, thiếu thốn.
- Thường dùng trong ngữ cảnh không trang trọng, gần gũi.
- Phù hợp với văn phong miêu tả, nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự thiếu ổn định, bị bỏ rơi.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi cần diễn đạt một cách chính xác, cụ thể.
- Thường dùng để miêu tả con người, ít khi dùng cho vật vô tri.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "lang thang" nhưng "vất vưởng" nhấn mạnh hơn vào sự bị bỏ rơi.
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để tránh dùng sai sắc thái cảm xúc.
- Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với các từ miêu tả cảm xúc hoặc tình trạng sống.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả trạng thái của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "cuộc sống vất vưởng", "người vất vưởng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc sự vật, có thể đi kèm với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "khá".
