Lạc lõng
Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
Lâm vào cảnh tản mát đi nhiều ngả, tất cả đều lạc nhau.
Ví dụ:
Tôi bị lạc lõng giữa đám đông đang vội vã tản đi.
2.
tính từ
Lẻ loi một mình, tựa như lạc vào trong một hoàn cảnh hoàn toàn xa lạ.
Ví dụ:
Tôi cảm thấy lạc lõng giữa thành phố vừa chuyển đến.
3.
tính từ
Không ăn nhập, không hoà hợp được với xung quanh, với toàn thể.
Ví dụ:
Câu đùa ấy lạc lõng trong cuộc họp nghiêm túc.
Nghĩa 1: Lâm vào cảnh tản mát đi nhiều ngả, tất cả đều lạc nhau.
1
Học sinh tiểu học
- Giữa chợ đông, em bị lạc lõng khỏi tay mẹ.
- Nhóm bạn dừng lại, còn Minh cứ đi thẳng, bỗng thấy mình lạc lõng.
- Sau cơn mưa, con vịt con lạc lõng khỏi đàn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tiếng loa ồn ã, tôi quay lưng chớp mắt đã thấy mình lạc lõng giữa dòng người tản ra bốn phía.
- Chuyến dã ngoại vừa tắt nắng, mấy bạn tấp vào quán nước, tôi lạc lõng vì mải chụp tấm ảnh cuối.
- Sân ga gọi tàu liên tiếp, từng người vội vã tỏa đi, bỏ lại cảm giác lạc lõng trên bậc thềm.
3
Người trưởng thành
- Tôi bị lạc lõng giữa đám đông đang vội vã tản đi.
- Cơn mưa đổ tới, chợ bỗng cuốn người theo nhiều lối, để tôi lạc lõng đứng dưới mái hiên hẹp.
- Giữa loạt thông báo đổi cửa lên máy bay, hành khách tản đi, tôi lạc lõng như hòn sỏi rơi khỏi dây chuyền.
- Đêm pháo hoa vừa tàn, dòng người tách thành vô số luồng, cảm giác lạc lõng trườn qua vai áo ướt sương.
Nghĩa 2: Lẻ loi một mình, tựa như lạc vào trong một hoàn cảnh hoàn toàn xa lạ.
1
Học sinh tiểu học
- Vào lớp mới, bé thấy mình lạc lõng vì chưa quen ai.
- Chuyển nhà sang phố khác, em lạc lõng trong những con đường lạ.
- Trong buổi liên hoan đông người, Lan đứng lạc lõng ở góc phòng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Ngày đầu câu lạc bộ, tôi lạc lõng như chiếc lá rơi nhầm sân trường.
- Giữa bữa tiệc sinh nhật toàn người lạ, cốc nước trên tay khiến tôi càng lạc lõng.
- Chuyển trường giữa học kì, tôi ngồi bàn cuối và thấy lạc lõng với tiếng cười rộn ràng phía trước.
3
Người trưởng thành
- Tôi cảm thấy lạc lõng giữa thành phố vừa chuyển đến.
- Trong văn phòng mới, những cuộc trò chuyện dở dang khiến tôi lạc lõng như khách qua đường.
- Ở bữa tiệc họ hàng xa, câu chuyện tuổi thơ của người khác khiến tôi lạc lõng ngay cạnh bàn ăn.
- Đêm khuya trong khách sạn lạ, tiếng điều hòa khe khẽ càng làm nỗi lạc lõng nở rộng trong ngực.
Nghĩa 3: Không ăn nhập, không hoà hợp được với xung quanh, với toàn thể.
1
Học sinh tiểu học
- Bức vẽ màu tối đứng lạc lõng giữa cả tường tranh tươi sáng.
- Bạn Huy nói chuyện bóng đá, chen vào chuyện toán nghe lạc lõng.
- Chiếc ghế to đặt giữa bàn nhỏ trông lạc lõng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Giữa dàn đồng ca trang trọng, một nốt chênh vang lên lạc lõng.
- Đề tài về biển bị đặt vào nhóm thảo luận về núi nên khá lạc lõng.
- Chiếc áo khoác dày giữa ngày hè nắng gắt trông thật lạc lõng.
3
Người trưởng thành
- Câu đùa ấy lạc lõng trong cuộc họp nghiêm túc.
- Giữa bản kế hoạch gọn gàng, một ý tưởng rườm rà hiện ra lạc lõng như cành khô cắm giữa bó hoa.
- Quán cà phê cổ điển đặt chiếc đèn neon xanh lét, ánh sáng lạc lõng cắt vào không khí trầm.
- Trong bài luận mạch lạc, đoạn văn phô diễn thành tích bỗng lạc lõng và làm hỏng nhịp điệu.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Lâm vào cảnh tản mát đi nhiều ngả, tất cả đều lạc nhau.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| lạc lõng | Miêu tả trạng thái phân tán, mất liên kết của một nhóm. Ví dụ: Tôi bị lạc lõng giữa đám đông đang vội vã tản đi. |
| tản mát | miêu tả sự phân tán, không tập trung, thường dùng cho vật thể hoặc nhóm người Ví dụ: Đoàn người tản mát khắp nơi sau sự cố. |
| phân tán | miêu tả sự chia ra nhiều hướng, không còn ở cùng một chỗ, mang tính khách quan Ví dụ: Lực lượng địch bị phân tán. |
| tập trung | miêu tả sự tụ họp lại một chỗ, có tổ chức, có mục đích Ví dụ: Mọi người tập trung tại quảng trường. |
| đoàn tụ | miêu tả trạng thái sum họp, gặp gỡ lại sau thời gian xa cách, mang sắc thái ấm áp, hạnh phúc Ví dụ: Gia đình đoàn tụ sau nhiều năm. |
Nghĩa 2: Lẻ loi một mình, tựa như lạc vào trong một hoàn cảnh hoàn toàn xa lạ.
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| lạc lõng | Diễn tả cảm giác cô độc, không thuộc về, thường mang sắc thái buồn bã, tiêu cực. Ví dụ: Tôi cảm thấy lạc lõng giữa thành phố vừa chuyển đến. |
| cô đơn | miêu tả cảm giác buồn bã vì thiếu vắng người thân, bạn bè, mang tính chủ quan Ví dụ: Anh ấy cảm thấy cô đơn giữa thành phố đông đúc. |
| lẻ loi | miêu tả trạng thái một mình, không có ai bên cạnh, thường mang sắc thái buồn Ví dụ: Cô bé đứng lẻ loi một góc sân. |
| bơ vơ | miêu tả cảm giác không nơi nương tựa, không có ai giúp đỡ, rất đáng thương Ví dụ: Sau tai nạn, cô bé trở nên bơ vơ. |
| gắn bó | miêu tả cảm giác thân thiết, không muốn rời xa, có sự kết nối sâu sắc Ví dụ: Cô ấy cảm thấy gắn bó với ngôi làng này. |
| thân thuộc | miêu tả sự quen thuộc, gần gũi, tạo cảm giác an toàn, không xa lạ Ví dụ: Mọi thứ ở đây đều thân thuộc với anh. |
Nghĩa 3: Không ăn nhập, không hoà hợp được với xung quanh, với toàn thể.
Từ đồng nghĩa:
lệch pha
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| lạc lõng | Miêu tả trạng thái không phù hợp, không tương thích với môi trường hoặc nhóm. Ví dụ: Câu đùa ấy lạc lõng trong cuộc họp nghiêm túc. |
| lệch pha | miêu tả sự không đồng điệu, không ăn khớp về quan điểm, hành động hoặc cảm xúc, mang sắc thái khách quan Ví dụ: Hai người có vẻ lệch pha trong suy nghĩ. |
| hoà hợp | miêu tả sự phù hợp, ăn ý, không có mâu thuẫn, mang tính tích cực Ví dụ: Mọi người làm việc rất hòa hợp. |
| phù hợp | miêu tả sự thích hợp, đúng đắn với hoàn cảnh hoặc yêu cầu, mang tính khách quan Ví dụ: Trang phục này rất phù hợp với buổi tiệc. |
| tương thích | miêu tả khả năng hoạt động tốt cùng nhau, không gây xung đột, thường dùng cho kỹ thuật, hệ thống Ví dụ: Phần mềm này tương thích với hệ điều hành mới. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả cảm giác cô đơn, không thuộc về một nhóm hay môi trường nào đó.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, nhưng có thể xuất hiện trong các bài viết về tâm lý xã hội hoặc phân tích tình huống.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo ra hình ảnh nhân vật hoặc bối cảnh có cảm giác cô đơn, lạc lõng.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác cô đơn, không thuộc về, thường mang sắc thái tiêu cực.
- Thường dùng trong văn chương và khẩu ngữ để tạo cảm xúc mạnh mẽ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn tả cảm giác không thuộc về, cô đơn trong một môi trường xa lạ.
- Tránh dùng trong các văn bản chính thức hoặc khi cần diễn đạt một cách trung lập.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để tăng cường ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ như "cô đơn" hay "lạc đường", cần chú ý ngữ cảnh để dùng đúng.
- Khác biệt với "cô đơn" ở chỗ "lạc lõng" thường nhấn mạnh vào sự không hòa nhập với môi trường xung quanh.
- Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và cảm xúc của người nói hoặc nhân vật.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả trạng thái của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất lạc lõng", "hoàn toàn lạc lõng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "hoàn toàn" hoặc danh từ chỉ người, sự vật để miêu tả trạng thái.
