Tản mát

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Rải rác mỗi nơi một ít, không tập trung.
Ví dụ: Nhà cửa ở thung lũng này phân bố tản mát.
Nghĩa: Rải rác mỗi nơi một ít, không tập trung.
1
Học sinh tiểu học
  • Cây hoa dại mọc tản mát ven đường làng.
  • Vài đám mây tản mát trôi trên bầu trời xanh.
  • Những hòn sỏi tản mát trên sân trường sau cơn mưa.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Những ánh đèn tản mát trên con phố nhỏ làm đêm bớt trống trải.
  • Sau giờ tan học, học sinh đứng tản mát quanh cổng trường để đợi bạn.
  • Âm thanh trò chuyện vang lên tản mát khắp hành lang như những hạt mưa rơi.
3
Người trưởng thành
  • Nhà cửa ở thung lũng này phân bố tản mát.
  • Thông tin về sự kiện bị đăng tản mát khắp nơi, khiến người đọc khó theo dõi.
  • Trong ký ức, những kỷ niệm hiện lên tản mát như mảnh gương vỡ không ghép lại được.
  • Sau cơn bão, đồ đạc trôi dạt tản mát dọc bờ cát, lặng lẽ kể câu chuyện của gió.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Rải rác mỗi nơi một ít, không tập trung.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
tản mát trung tính, miêu tả mức độ phân tán nhẹ–vừa; dùng trong văn nói và viết phổ thông Ví dụ: Nhà cửa ở thung lũng này phân bố tản mát.
rải rác trung tính, mức độ nhẹ–vừa; phổ thông Ví dụ: Nhà cửa rải rác ven đồi.
lác đác hơi khẩu ngữ, mức độ nhẹ hơn; gợi thưa thớt Ví dụ: Vài căn nhà lác đác bên sông.
thưa thớt trung tính, nhấn mạnh độ thưa; văn viết phổ thông Ví dụ: Dân cư thưa thớt ở vùng núi.
tập trung trung tính, trái nghĩa trực tiếp; phổ thông Ví dụ: Dân cư tập trung ở trung tâm thị trấn.
dày đặc trung tính, mức độ mạnh; phổ thông Ví dụ: Hàng quán dày đặc trên con phố.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả sự phân tán của đồ vật, thông tin hoặc người.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể dùng trong ngữ cảnh miêu tả sự phân tán dữ liệu hoặc thông tin.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để tạo hình ảnh về sự phân tán, không tập trung, thường mang tính ẩn dụ.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự không tập trung, rời rạc.
  • Phong cách trung tính, có thể dùng trong cả khẩu ngữ và văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự phân tán, không tập trung.
  • Tránh dùng khi cần diễn đạt sự tập trung hoặc thống nhất.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ địa điểm hoặc không gian.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "rải rác" nhưng "tản mát" thường mang sắc thái ít tập trung hơn.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các văn bản trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả trạng thái phân tán.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất tản mát", "không tản mát".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "khá" hoặc các từ phủ định như "không".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...