Tản mạn

Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
Ở tình trạng rời rạc, không có sự liên hệ với nhau, không tập trung.
Ví dụ: Kế hoạch tản mạn nên tiến độ chậm.
2.
tính từ
Như tản mát.
Nghĩa 1: Ở tình trạng rời rạc, không có sự liên hệ với nhau, không tập trung.
1
Học sinh tiểu học
  • Ý tưởng của em còn tản mạn, chưa ghép thành bài.
  • Tranh vẽ của bạn có nhiều nét tản mạn, chưa rõ hình.
  • Lời kể của bé tản mạn nên cô chưa hiểu chuyện gì xảy ra.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bài thuyết trình khá tản mạn, các ý không nối kết nên khó theo dõi.
  • Dòng suy nghĩ của tôi tản mạn, nhảy từ chuyện học sang chuyện phim.
  • Cuộc thảo luận trở nên tản mạn khi ai cũng nói sang chủ đề khác.
3
Người trưởng thành
  • Kế hoạch tản mạn nên tiến độ chậm.
  • Nhật ký của anh dạo này tản mạn, như ghi chép vụn của một ngày dài thiếu trọng tâm.
  • Cuộc họp kéo dài vì ý kiến tản mạn, trôi dạt khỏi mục tiêu.
  • Trong những buổi tối mệt, tâm trí tôi tản mạn như những mảnh giấy chưa kịp ghim lại.
Nghĩa 2: Như tản mát.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả trạng thái không tập trung của một nhóm người hoặc sự việc.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết mang tính chất miêu tả hoặc bình luận.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo ra hình ảnh hoặc cảm giác về sự rời rạc, không liên kết.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác rời rạc, không có sự liên kết chặt chẽ.
  • Thường mang sắc thái trung tính, không quá trang trọng.
  • Phù hợp với văn phong miêu tả, nghệ thuật hơn là văn phong chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn miêu tả trạng thái không tập trung, rời rạc của một nhóm hoặc sự việc.
  • Tránh dùng trong các văn bản yêu cầu sự chính xác và tập trung cao.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể thay thế bằng "tản mát" trong một số ngữ cảnh.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "tản mát"; cần chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
  • Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này trong văn bản chính thức.
  • Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với các từ miêu tả trạng thái hoặc cảm giác tương tự.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "câu chuyện tản mạn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ, động từ và phó từ chỉ mức độ như "rất", "khá".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...