Dày đặc

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Rất dày, rất sít, như không có kẽ hồ.
Ví dụ: Sương dày đặc phủ kín con đường làng.
Nghĩa: Rất dày, rất sít, như không có kẽ hồ.
1
Học sinh tiểu học
  • Sương buổi sáng dày đặc, đứng gần nhau mới thấy mặt.
  • Mưa rơi dày đặc trên sân trường, nước bắn lách tách.
  • Đàn chim bay dày đặc trên trời, che cả nắng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Khói xe dày đặc khiến con phố như mờ đi.
  • Trên khán đài, cờ đỏ vẫy dày đặc, tạo thành một biển màu rực rỡ.
  • Những hạt mưa dày đặc gõ rào rào lên mái tôn, át cả tiếng nói chuyện.
3
Người trưởng thành
  • Sương dày đặc phủ kín con đường làng.
  • Thông tin dày đặc trên mạng khiến tôi phải chọn lọc kỹ hơn.
  • Trong căn phòng họp, lịch trình dày đặc làm ai nấy đều căng thẳng.
  • Ký ức về ngày ấy phủ dày đặc trong tôi, vừa gần gũi vừa xa xôi.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Rất dày, rất sít, như không có kẽ hồ.
Từ đồng nghĩa:
đặc
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
dày đặc Miêu tả mật độ cao, sự chen chúc, không gian chật hẹp, thường dùng cho vật thể, hiện tượng tự nhiên hoặc số lượng lớn. Ví dụ: Sương dày đặc phủ kín con đường làng.
đặc Trung tính, miêu tả mật độ cao, sự cô đọng. Ví dụ: Sương mù đặc che khuất tầm nhìn.
thưa thớt Trung tính, miêu tả mật độ thấp, sự phân bố không đều, rải rác. Ví dụ: Dân cư thưa thớt ở vùng núi cao.
loãng Trung tính, miêu tả mật độ thấp, nồng độ giảm, thường dùng cho chất lỏng, khí. Ví dụ: Khói thuốc lá đã loãng dần trong không khí.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả tình trạng đông đúc, chật chội, ví dụ như "người đi lại dày đặc".
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để mô tả mức độ tập trung cao của một hiện tượng, như "sương mù dày đặc".
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để tạo hình ảnh mạnh mẽ, gợi cảm giác ngột ngạt hoặc bí ẩn.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác ngột ngạt, chật chội hoặc khó chịu.
  • Thường dùng trong văn viết và nghệ thuật để tạo hình ảnh rõ nét.
  • Phong cách trang trọng hơn khi dùng trong văn bản viết.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh mức độ dày đặc của một hiện tượng.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự nhẹ nhàng hoặc tích cực.
  • Thường đi kèm với các danh từ chỉ hiện tượng tự nhiên hoặc xã hội.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "đông đúc" khi miêu tả đám đông, nhưng "dày đặc" nhấn mạnh hơn về mức độ.
  • Chú ý không dùng từ này để miêu tả những thứ không thể có mật độ, như "ý tưởng dày đặc".
  • Để tự nhiên, nên kết hợp với các từ chỉ hiện tượng cụ thể như "sương mù", "khói", "người".
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rừng cây dày đặc".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (rừng, mây, sương) hoặc phó từ chỉ mức độ (rất, quá).
đặc sít khít chật kín rậm um tùm ken san sát chi chít