Rậm
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Gồm có rất nhiều những yếu tố giống nhau (như cành lá, sợi, lông, v.v.) khít vào nhau, không theo một trật tự nào, nhưng không để có một kẽ hở, mà phủ kín tất cả.
Ví dụ:
Khu vườn bỏ hoang rậm kín, bước vào là vướng víu ngay.
Nghĩa: Gồm có rất nhiều những yếu tố giống nhau (như cành lá, sợi, lông, v.v.) khít vào nhau, không theo một trật tự nào, nhưng không để có một kẽ hở, mà phủ kín tất cả.
1
Học sinh tiểu học
- Hàng rào cây trước cổng mọc rậm, che kín lối nhìn.
- Bụi tre sau vườn rậm nên chim thường vào nấp.
- Bạn gấu bông của em có bộ lông rậm, sờ rất ấm.
2
Học sinh THCS – THPT
- Con đường mòn bị cỏ dại mọc rậm, phải vạch mới đi qua được.
- Dây leo bò rậm quanh giàn, che khuất cả ánh nắng.
- Chú chó lông rậm cuộn lại dưới hiên khi trời mưa.
3
Người trưởng thành
- Khu vườn bỏ hoang rậm kín, bước vào là vướng víu ngay.
- Bờ tóc anh để lâu không cắt nên rậm, phủ cả vành tai.
- Bờ rêu rậm bám khắp bức tường cũ, khiến ngôi nhà như lùi vào bóng thời gian.
- Trong rừng, lớp lau lách rậm quấn chân, mỗi bước đều nghe tiếng sột soạt.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Gồm có rất nhiều những yếu tố giống nhau (như cành lá, sợi, lông, v.v.) khít vào nhau, không theo một trật tự nào, nhưng không để có một kẽ hở, mà phủ kín tất cả.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| rậm | Diễn tả sự dày đặc, đầy đặn, thường dùng cho thực vật, lông, tóc, hoặc vật thể có cấu trúc tương tự, mang sắc thái trung tính đến hơi nhấn mạnh sự phong phú, đôi khi là sự um tùm. Ví dụ: Khu vườn bỏ hoang rậm kín, bước vào là vướng víu ngay. |
| dày | Trung tính, phổ biến, chỉ mật độ cao của vật chất, thường dùng cho tóc, lông, vải vóc, rừng cây. Ví dụ: Tóc cô ấy rất dày và đen. |
| um tùm | Diễn tả sự phát triển mạnh mẽ, rậm rạp của cây cối, mang sắc thái hơi nhấn mạnh sự rậm rạp, có thể hơi hoang dại. Ví dụ: Khu vườn bỏ hoang trở nên um tùm cây dại. |
| xum xuê | Diễn tả sự phát triển tươi tốt, đầy đặn, phong phú của cây cối, mang sắc thái tích cực, biểu cảm. Ví dụ: Cây ăn quả trong vườn xum xuê cành lá và trĩu quả. |
| thưa | Trung tính, phổ biến, chỉ mật độ thấp, có nhiều khoảng trống, đối lập trực tiếp với 'dày' và 'rậm'. Ví dụ: Răng anh ấy hơi thưa nên hay bị dắt thức ăn. |
| trụi | Diễn tả trạng thái không còn gì che phủ (lá, lông, tóc), mang sắc thái tiêu cực hoặc miêu tả sự trơ trọi. Ví dụ: Cây bàng trụi lá vào mùa đông trông thật buồn. |
| lưa thưa | Diễn tả sự phân bố không đều, ít ỏi, có nhiều khoảng trống, mang sắc thái miêu tả sự thiếu hụt, không đầy đặn. Ví dụ: Vài ngôi nhà lưa thưa ven đường tạo cảm giác hoang vắng. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả tóc, lông, hoặc cây cối có mật độ dày đặc.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các mô tả cụ thể về thực vật hoặc động vật.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh sinh động về cảnh quan thiên nhiên hoặc đặc điểm nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự dày đặc, phong phú, thường mang sắc thái trung tính.
- Thường thuộc khẩu ngữ và văn chương hơn là văn bản hành chính.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả các đối tượng có mật độ dày đặc như tóc, lông, cây cối.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự chính xác về số lượng hoặc trật tự.
- Không có nhiều biến thể, nhưng có thể kết hợp với từ khác để tạo thành cụm từ miêu tả chi tiết hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "dày" khi miêu tả mật độ, cần chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
- Không nên dùng để miêu tả các đối tượng có trật tự rõ ràng.
- Để sử dụng tự nhiên, nên kết hợp với các từ chỉ đối tượng cụ thể như "tóc rậm", "lông rậm".
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ để bổ nghĩa, có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rậm rạp".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ bộ phận cơ thể hoặc thực vật như "tóc", "lông", "cây".
