Trơ trụi

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Trơ ra, hoàn toàn không còn gì.
Ví dụ: Căn phòng trơ trụi sau khi dọn hết đồ đạc.
Nghĩa: Trơ ra, hoàn toàn không còn gì.
1
Học sinh tiểu học
  • Vườn sau nhà trơ trụi sau mùa bão, chỉ còn đất ướt.
  • Cái cây bị bão quật đến trơ trụi, không còn chiếc lá nào.
  • Con búp bê rơi mất váy, nhìn trơ trụi và tội nghiệp.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sau vụ cháy, bãi cỏ còn lại trơ trụi, lộ cả nền đất xám.
  • Những cành phượng mùa đông trơ trụi, như đang nghỉ ngơi chờ nắng mới.
  • Chiếc kệ sách dọn sạch, nhìn trơ trụi và lạnh lẽo giữa phòng.
3
Người trưởng thành
  • Căn phòng trơ trụi sau khi dọn hết đồ đạc.
  • Sau cú sốc, anh thấy lòng mình trơ trụi, không còn chỗ bấu víu.
  • Con đường từng rợp bóng cây giờ trơ trụi, nắng đổ thẳng xuống mặt.
  • Những bức tường bị bóc sơn để lộ nền gạch trơ trụi, nghe như căn nhà đang thở dốc.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Trơ ra, hoàn toàn không còn gì.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
rậm rạp sum suê xanh tốt
Từ Cách sử dụng
trơ trụi Miêu tả trạng thái hoàn toàn trống trải, không có vật che phủ, thường mang sắc thái tiêu cực hoặc gợi cảm giác hoang vắng, trần trụi. Ví dụ: Căn phòng trơ trụi sau khi dọn hết đồ đạc.
trơ Trung tính, miêu tả sự trống trải, không có gì che phủ. Ví dụ: Cánh đồng trơ sau mùa gặt.
trụi Trung tính, miêu tả sự không còn gì che phủ, thường do bị tước bỏ. Ví dụ: Cây trụi lá vào mùa đông.
trần trụi Mạnh hơn, trung tính đến hơi tiêu cực, nhấn mạnh sự phơi bày hoàn toàn, không che đậy. Ví dụ: Sự thật trần trụi được phơi bày.
rậm rạp Trung tính, miêu tả sự phát triển dày đặc, um tùm của cây cối. Ví dụ: Khu rừng rậm rạp khó đi lại.
sum suê Tích cực, miêu tả sự phát triển phong phú, tươi tốt, đầy đặn, thường dùng cho cây cối. Ví dụ: Vườn cây ăn quả sum suê trái.
xanh tốt Tích cực, miêu tả sự phát triển khỏe mạnh, tươi tắn của cây cối. Ví dụ: Đồng lúa xanh tốt hứa hẹn mùa màng bội thu.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả cảnh vật hoặc tình trạng thiếu thốn.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết miêu tả hoặc phân tích tình trạng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo hình ảnh mạnh mẽ, gợi cảm giác trống trải.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác thiếu thốn, trống trải.
  • Phong cách miêu tả, thường dùng trong văn chương hoặc nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự thiếu thốn hoặc trống trải.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc kỹ thuật.
  • Thường đi kèm với hình ảnh cụ thể để tăng sức gợi.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ miêu tả khác như "trống rỗng".
  • Cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai sắc thái.
  • Thường dùng trong miêu tả cảnh vật hơn là con người.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "cây trơ trụi".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ, có thể kết hợp với phó từ chỉ mức độ như "rất", "hoàn toàn".