Trơ

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Có khả năng không biến đổi hình dạng, trạng thái, tính chất trước mọi tác động từ bên ngoài.
Ví dụ: Vàng gần như trơ với hầu hết hoá chất thông thường.
Nghĩa: Có khả năng không biến đổi hình dạng, trạng thái, tính chất trước mọi tác động từ bên ngoài.
1
Học sinh tiểu học
  • Hòn đá nằm trơ giữa sân mưa gió vẫn không đổi dáng.
  • Chiếc cọc gỗ ngâm bùn nhiều ngày mà vẫn trơ, không mục.
  • Bức tượng sơn phủ ngoài bong hết, phần đá bên trong vẫn trơ như cũ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Miếng kính chịu lực đứng trơ trước va chạm của quả bóng, không nứt một vết.
  • Trang kim loại phủ lớp chống gỉ nên trơ với mưa axit, bề mặt vẫn sáng.
  • Hợp chất ấy trơ trong thí nghiệm: đun nóng, khuấy mạnh, nó vẫn không phản ứng.
3
Người trưởng thành
  • Vàng gần như trơ với hầu hết hoá chất thông thường.
  • Sau bao mùa mưa nắng, bức tường gạch vẫn trơ, không rạn không phai, như cố chấp giữ nguyên hình hài ban đầu.
  • Giữa dòng xoáy đổi thay, có những vật chất chọn cách trơ, im lìm trước mọi kích động, khiến người ta vừa yên tâm vừa ngạc nhiên.
  • Trong phòng thí nghiệm, mẫu vật trơ lỳ trước tác nhân xúc tác, như thể mọi nỗ lực thuyết phục đều vô nghĩa.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả người hoặc vật không bị ảnh hưởng bởi tác động xung quanh.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết miêu tả tính chất vật lý hoặc hóa học.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh mạnh mẽ, nhấn mạnh sự bất biến hoặc cứng rắn.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong hóa học để chỉ các chất không phản ứng với các chất khác.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự cứng rắn, không bị ảnh hưởng.
  • Phong cách trung tính, có thể dùng trong cả văn viết và khẩu ngữ.
  • Thường mang sắc thái khách quan, không cảm xúc.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự không thay đổi trước tác động.
  • Tránh dùng khi cần miêu tả sự linh hoạt hoặc dễ thay đổi.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh miêu tả vật lý hoặc hóa học.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự cứng rắn khác như "bền" hoặc "vững".
  • Không nên dùng để miêu tả cảm xúc hoặc trạng thái tinh thần.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu sai ý nghĩa khi sử dụng.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "trơ lì", "trơ trẽn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ, phó từ chỉ mức độ như "rất", "quá".
cứng rắn bền vững chai bất biến ổn định kiên cố mềm