Trụi
Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
Ở trạng thái bị mất hết sạch lớp lá hoặc lông bao phủ, để trơ ra thân hoặc bộ phận của thân.
Ví dụ:
Đồi keo sau khai thác trụi trơ, lộ ra đất đỏ.
2.
tính từ
Hết mất sạch (cái có số lượng tương đối nhiều), chỉ còn trơ ra những gì không thể bị tác động đến.
Ví dụ:
Lương về chưa kịp ấm ví đã trụi vì đủ thứ hóa đơn.
Nghĩa 1: Ở trạng thái bị mất hết sạch lớp lá hoặc lông bao phủ, để trơ ra thân hoặc bộ phận của thân.
1
Học sinh tiểu học
- Cái đầu cậu bé cạo trụi, bóng lưỡng.
- Sau cơn bão, cây ngoài sân trụi lá.
- Con gà bị rụng lông, nhìn trụi cả cổ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Hàng phượng trụi lá sau mùa mưa, sân trường bỗng rộng hẳn.
- Chú mèo rụng lông loang lổ, có chỗ trụi thấy cả da hồng.
- Cây sim bị cháy rừng, cành trụi đen, đứng lặng giữa đồi.
3
Người trưởng thành
- Đồi keo sau khai thác trụi trơ, lộ ra đất đỏ.
- Chạm tay vào vết cạo, tôi thấy làn da trụi lạnh và mong manh.
- Bức tường dây leo từng phủ kín nay trụi nhẵn, nắng quất thẳng vào hiên.
- Con đường ven biển sau cơn gió chướng, hàng dừa trụi xác xơ như vừa trải qua một cuộc lột xác.
Nghĩa 2: Hết mất sạch (cái có số lượng tương đối nhiều), chỉ còn trơ ra những gì không thể bị tác động đến.
1
Học sinh tiểu học
- Hộp bánh bị ăn trụi, chỉ còn mấy vụn nhỏ.
- Bạn lấy bút chì của tớ gần trụi cả hộp rồi.
- Kho kẹo nhà bà ngoại trụi sạch sau dịp Tết.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tiền tiết kiệm tiêu trụi chỉ vì vài lần mua đồ bốc đồng.
- Giỏ xoài để quên ngoài hiên bị lũ trẻ ăn trụi, còn lại toàn cuống.
- Kho truyện lớp mình mượn trụi, kệ sách trống huơ.
3
Người trưởng thành
- Lương về chưa kịp ấm ví đã trụi vì đủ thứ hóa đơn.
- Sự kiên nhẫn của cô ấy bị những lần thất hứa gặm trụi, chỉ còn lại im lặng.
- Sau mùa du lịch, quán ăn trụi nguồn hàng, tủ lạnh chỉ còn khay đá.
- Những lời bào chữa nghe mãi cũng trụi ý nghĩa, để lộ ra sự thật trần trụi.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Ở trạng thái bị mất hết sạch lớp lá hoặc lông bao phủ, để trơ ra thân hoặc bộ phận của thân.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
rậm xum xuê
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| trụi | Diễn tả trạng thái hoàn toàn không còn lớp bao phủ tự nhiên (lá, lông), thường mang sắc thái trần trụi, trống trải. Ví dụ: Đồi keo sau khai thác trụi trơ, lộ ra đất đỏ. |
| trơ | Trung tính, diễn tả trạng thái không còn gì che phủ, thường dùng cho vật thể tự nhiên như cây cối, đất đai. Ví dụ: Sau bão, những cành cây trơ trụi. |
| rậm | Trung tính, diễn tả sự dày đặc, nhiều (thường là lá, lông, tóc). Ví dụ: Bộ râu rậm của ông lão. |
| xum xuê | Tích cực, diễn tả sự phát triển tươi tốt, nhiều lá cành. Ví dụ: Vườn cây ăn quả xum xuê. |
Nghĩa 2: Hết mất sạch (cái có số lượng tương đối nhiều), chỉ còn trơ ra những gì không thể bị tác động đến.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| trụi | Diễn tả sự mất mát hoàn toàn, không còn gì, thường mang sắc thái tiêu cực, trống rỗng, bị tước đoạt. Ví dụ: Lương về chưa kịp ấm ví đã trụi vì đủ thứ hóa đơn. |
| sạch | Trung tính đến tiêu cực, diễn tả trạng thái không còn gì, hết hoàn toàn. Ví dụ: Két sắt bị vét sạch. |
| đầy | Trung tính đến tích cực, diễn tả trạng thái có nhiều, đủ. Ví dụ: Kho lương thực đầy ắp. |
| nhiều | Trung tính, diễn tả số lượng lớn. Ví dụ: Anh ấy có nhiều tiền. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả cây cối hoặc động vật khi mất hết lá hoặc lông.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để mô tả hiện tượng tự nhiên hoặc tình trạng mất mát.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để tạo hình ảnh sinh động, gợi cảm giác trơ trọi, thiếu thốn.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái tiêu cực, gợi cảm giác thiếu thốn hoặc mất mát.
- Thuộc phong cách miêu tả, thường dùng trong văn viết và nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự trơ trọi, thiếu thốn.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự tích cực hoặc lạc quan.
- Thường đi kèm với các từ chỉ cây cối, động vật hoặc tình trạng vật chất.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "trơ", cần chú ý ngữ cảnh.
- Không nên dùng để miêu tả con người hoặc tình huống xã hội một cách trực tiếp.
- Để tự nhiên, nên kết hợp với các từ miêu tả cụ thể khác.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "cây trụi lá", "đầu trụi tóc".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ bộ phận cơ thể hoặc thực vật, ví dụ: "lá", "tóc".
