Hói

Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Nhánh sông con rất nhỏ, hẹp, hình thành tự nhiên hoặc được đào để dẫn nước, tiêu nước.
Ví dụ: Xã đào thêm một hói để tiêu úng cho cánh đồng thấp.
2.
danh từ
Hõm đất hình thành do nước biển xoáy mạnh ăn sâu vào đất liền ở các vịnh.
3.
tính từ
Bị rụng nhiều hoặc gần hết tóc, làm trơn nhẵn vùng trên trán và đỉnh đầu.
Ví dụ: Anh dần bị hói ở đỉnh đầu.
Nghĩa 1: Nhánh sông con rất nhỏ, hẹp, hình thành tự nhiên hoặc được đào để dẫn nước, tiêu nước.
1
Học sinh tiểu học
  • Con thuyền bé rẽ vào cái hói sau làng để tránh gió.
  • Bố đắp bờ cho nước chảy theo hói vào ruộng lúa.
  • Đám cá rô lẩn trong hói nhỏ cạnh bờ tre.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Mùa mưa, nước từ kênh chính tràn vào các hói, nuôi đầy đồng ruộng.
  • Cậu dẫn xe qua chiếc cầu gỗ bắc ngang một hói hẹp, nước chảy róc rách.
  • Con hói quanh co như sợi chỉ, dẫn nước mát về xóm ven cồn.
3
Người trưởng thành
  • Xã đào thêm một hói để tiêu úng cho cánh đồng thấp.
  • Nhìn bản đồ thuỷ lợi, tôi thấy hệ thống hói đan như mạch máu, giữ cho đồng bằng thoáng nước.
  • Chiều xuống, con hói lặng như tấm gương, phản chiếu bờ tre già và tiếng ếch gọi mưa.
  • Người xứ biển bảo, giữ được hói thông là giữ nhịp thở cho ruộng đồng.
Nghĩa 2: Hõm đất hình thành do nước biển xoáy mạnh ăn sâu vào đất liền ở các vịnh.
Nghĩa 3: Bị rụng nhiều hoặc gần hết tóc, làm trơn nhẵn vùng trên trán và đỉnh đầu.
1
Học sinh tiểu học
  • Ông ngoại bị hói nên đội mũ vải cho ấm đầu.
  • Chú ấy trán hói bóng, cười rất hiền.
  • Búp bê của em bị rơi tóc, nhìn cũng hơi hói.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Thầy giáo đùa rằng càng chấm bài nhiều càng dễ hói.
  • Anh bảo vệ đội mũ lưỡi trai che vùng trán hơi hói.
  • Trong ảnh kỷ yếu, cậu bạn cố vuốt tóc che chỗ hói mới lộ.
3
Người trưởng thành
  • Anh dần bị hói ở đỉnh đầu.
  • Có người xem hói là dấu thời gian, có người coi là nét duyên bất đắc dĩ.
  • Anh cạo sát còn lại đường viền mảnh, chấp nhận cái hói như một phong cách.
  • Ngoài nắng trưa, vầng hói phản chiếu lấp lánh, khiến nụ cười anh càng thật thà.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Nhánh sông con rất nhỏ, hẹp, hình thành tự nhiên hoặc được đào để dẫn nước, tiêu nước.
Nghĩa 2: Hõm đất hình thành do nước biển xoáy mạnh ăn sâu vào đất liền ở các vịnh.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
hói Trung tính, dùng để mô tả một dạng địa hình bờ biển. Ví dụ:
vũng Trung tính, chỉ một chỗ trũng sâu ở bờ biển, thường nhỏ hơn vịnh. Ví dụ: Con tàu neo đậu an toàn trong vũng tránh bão.
Nghĩa 3: Bị rụng nhiều hoặc gần hết tóc, làm trơn nhẵn vùng trên trán và đỉnh đầu.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
hói Trung tính, mô tả tình trạng thiếu tóc trên đầu, có thể mang sắc thái hơi tiêu cực khi nói về ngoại hình. Ví dụ: Anh dần bị hói ở đỉnh đầu.
trọc Trung tính, chỉ tình trạng không có tóc trên đầu, thường là hoàn toàn hoặc gần như hoàn toàn. Ví dụ: Ông ấy bị trọc đầu từ khi còn trẻ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ tình trạng rụng tóc, ví dụ "ông ấy bị hói".
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Có thể xuất hiện trong các bài viết về địa lý hoặc sinh học khi nói về nhánh sông nhỏ hoặc hõm đất.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi được sử dụng để tạo hình ảnh hoặc ẩn dụ về sự trống trải, thiếu thốn.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong địa lý, thủy văn khi mô tả các đặc điểm tự nhiên.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính khi chỉ tình trạng rụng tóc.
  • Trong văn viết, từ này có thể mang tính chuyên môn khi nói về địa lý.
  • Trong nghệ thuật, có thể mang sắc thái ẩn dụ hoặc biểu cảm.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng "hói" khi mô tả tình trạng rụng tóc hoặc các đặc điểm địa lý nhỏ.
  • Tránh dùng từ này trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc khi có thể gây hiểu lầm.
  • "Hói" có thể bị nhầm lẫn với các từ chỉ tình trạng tóc khác, cần chú ý ngữ cảnh.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn "hói" với các từ chỉ tình trạng tóc khác như "trọc".
  • Trong địa lý, cần phân biệt "hói" với các thuật ngữ khác như "kênh" hay "rạch".
  • Để dùng tự nhiên, cần chú ý ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
"Hói" có thể là danh từ hoặc tính từ. Khi là danh từ, nó thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Khi là tính từ, nó thường làm vị ngữ hoặc định ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Hói" là từ đơn, không có dạng ghép hay láy đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "hói" thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ. Khi là tính từ, "hói" thường đứng sau danh từ mà nó bổ nghĩa, ví dụ: "người hói".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Khi là danh từ, "hói" thường kết hợp với các từ chỉ định như "cái", "một". Khi là tính từ, "hói" thường đi kèm với danh từ chỉ người hoặc động vật.
kênh rạch lạch mương ngòi sông suối vịnh hõm lõm