Chi chít
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(Vật nhỏ) rất nhiều và cái này sít cái kia, hầu như không còn chỗ trống, chỗ hở.
Ví dụ:
Bức tường chi chít vết nứt nhỏ.
Nghĩa: (Vật nhỏ) rất nhiều và cái này sít cái kia, hầu như không còn chỗ trống, chỗ hở.
1
Học sinh tiểu học
- Trên bức tường có chi chít hình dán sao nhỏ.
- Lá cây bị sâu ăn, để lại chi chít lỗ li ti.
- Vở của bé bị vẽ chi chít những bông hoa.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trên bầu trời đêm, sao hiện chi chít như rắc muối đen trắng.
- Cuốn sổ của cậu ấy ghi chi chít các công thức ở mọi mép giấy.
- Hàng dây điện chằng chịt, bóng đèn treo chi chít trước sân khấu hội trường.
3
Người trưởng thành
- Bức tường chi chít vết nứt nhỏ.
- Ở chợ sớm, sạp cá bày chi chít, ánh bạc lấp lánh chen kín lối đi.
- Người thợ già đưa tấm gỗ lên ánh sáng, thấy vân gỗ chạy chi chít như ký ức lâu năm.
- Trong cuốn nhật ký cũ, những dòng chữ viết tay hiện chi chít, nén chặt bao ngày tháng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (Vật nhỏ) rất nhiều và cái này sít cái kia, hầu như không còn chỗ trống, chỗ hở.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| chi chít | Diễn tả sự dày đặc, chen chúc của nhiều vật nhỏ, mang sắc thái nhấn mạnh, thường dùng trong khẩu ngữ hoặc văn miêu tả. Ví dụ: Bức tường chi chít vết nứt nhỏ. |
| dày đặc | Trung tính, miêu tả sự tập trung cao độ của vật thể. Ví dụ: Rừng cây dày đặc. |
| thưa thớt | Trung tính, miêu tả sự phân bố ít ỏi, không đều. Ví dụ: Dân cư thưa thớt. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả tình trạng đông đúc, chật chội của các vật nhỏ như chữ viết, cây cối, hoặc vết đốm.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết miêu tả cụ thể.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh sinh động, gợi cảm giác về sự đông đúc, chật chội.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự đông đúc, chật chội, có thể mang cảm giác hơi ngột ngạt.
- Thường dùng trong khẩu ngữ và văn chương để tạo hình ảnh cụ thể.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự đông đúc, chật chội của các vật nhỏ.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật.
- Thường đi kèm với các danh từ chỉ vật nhỏ như "chữ", "lá", "vết".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự đông đúc khác như "dày đặc", cần chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
- Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với các danh từ cụ thể để tạo hình ảnh rõ ràng.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "chi chít những chấm đen".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ vật nhỏ, có thể kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "quá".
