Lố nhố

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Từ gợi tả cảnh người hay vật hiện ra đông, nhiều và cao thấp không đều, gây ấn tượng thiếu trật tự.
Ví dụ: Trước quầy vé, khách xếp lố nhố chờ đến lượt.
Nghĩa: Từ gợi tả cảnh người hay vật hiện ra đông, nhiều và cao thấp không đều, gây ấn tượng thiếu trật tự.
1
Học sinh tiểu học
  • Giờ ra chơi, bạn nhỏ đứng lố nhố quanh quầy bánh.
  • Trên bãi cỏ, mấy chú chim sẻ đậu lố nhố.
  • Ngoài cổng trường, phụ huynh che ô đứng lố nhố chờ con.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trước sân vận động, người hâm mộ tụ lại lố nhố đợi mở cổng.
  • Dưới sân trường mưa lất phất, áo mưa đủ màu đứng lố nhố như đốm lá.
  • Bên bờ sông, thuyền câu nhỏ neo lố nhố, mặt nước gợn li ti.
3
Người trưởng thành
  • Trước quầy vé, khách xếp lố nhố chờ đến lượt.
  • Chiều cuối tuần, quán ăn vỉa hè ghế nhựa kê lố nhố, tiếng gọi món rộn cả góc phố.
  • Trong hội chợ, biển người đi lố nhố, bảng hiệu chớp nháy như chen nhau giành mắt nhìn.
  • Trên công trường, mũ bảo hộ xanh đỏ lố nhố giữa bụi, nghe như công việc đang thở hối hả.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả cảnh đông đúc, hỗn độn, ví dụ như một đám đông tụ tập.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường không dùng trong các văn bản trang trọng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh sống động, gợi cảm giác hỗn loạn hoặc thiếu trật tự.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác hỗn độn, thiếu trật tự.
  • Thường mang sắc thái tiêu cực hoặc chê bai nhẹ nhàng.
  • Thuộc khẩu ngữ và văn chương, không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự đông đúc, lộn xộn của một nhóm người hoặc vật.
  • Tránh dùng trong các văn bản cần sự trang trọng hoặc chính xác cao.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ miêu tả khác để tăng cường hình ảnh.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ miêu tả sự đông đúc khác như "chen chúc" nhưng "lố nhố" nhấn mạnh sự không đồng đều.
  • Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống trang trọng.
  • Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với các từ miêu tả khác để tạo hình ảnh rõ ràng hơn.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả trạng thái của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "người lố nhố", "cảnh lố nhố".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ người hoặc vật, ví dụ: "người", "đám đông".