Nhung nhúc

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Từ gọi tả cảnh có một số lớn động vật nhỏ đang chuyển động ở khắp một phạm vi nào đó, đâu cũng thấy có.
Ví dụ: Ruồi bu nhung nhúc quanh rổ cá ngoài chợ.
Nghĩa: Từ gọi tả cảnh có một số lớn động vật nhỏ đang chuyển động ở khắp một phạm vi nào đó, đâu cũng thấy có.
1
Học sinh tiểu học
  • Kiến bò nhung nhúc quanh miếng bánh rơi.
  • Chuột con chạy nhung nhúc sau đống rơm.
  • Những con ong bay nhung nhúc quanh tổ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Rác đổ lâu ngày nên dòi bọ lúc nhúc, nhìn nhung nhúc mà rùng mình.
  • Dưới gốc cây ẩm, kiến kéo nhau nhung nhúc như một dòng chảy đen.
  • Trời tối, đom đóm vụt sáng nhung nhúc trên bãi cỏ sau vườn.
3
Người trưởng thành
  • Ruồi bu nhung nhúc quanh rổ cá ngoài chợ.
  • Trong căn nhà bỏ hoang, gián chạy nhung nhúc mỗi khi bật đèn, nghe cả tiếng sột soạt của bóng tối vỡ tung.
  • Đống rác ven kênh, dòi bọ nhung nhúc như một lớp da sống, khiến người ta lạnh gáy.
  • Sau cơn mưa, hố nước đọng thành ổ muỗi, lăng quăng quẫy đuôi nhung nhúc dưới mặt nước đục.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Từ gọi tả cảnh có một số lớn động vật nhỏ đang chuyển động ở khắp một phạm vi nào đó, đâu cũng thấy có.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
nhung nhúc Diễn tả sự đông đúc, dày đặc đến mức gây cảm giác khó chịu hoặc choáng ngợp, thường dùng cho động vật nhỏ. Ví dụ: Ruồi bu nhung nhúc quanh rổ cá ngoài chợ.
lúc nhúc Trung tính, gợi hình ảnh sống động, đôi khi mang sắc thái tiêu cực nhẹ về sự đông đúc của vật nhỏ. Ví dụ: Giòi lúc nhúc trong đống rác.
thưa thớt Trung tính, miêu tả sự phân bố ít ỏi, không dày đặc. Ví dụ: Dân cư sống thưa thớt ở vùng núi.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả cảnh đông đúc, chật chội của côn trùng hoặc động vật nhỏ.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường không dùng trong ngữ cảnh trang trọng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh sống động, gợi cảm giác đông đúc, chật chội.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác đông đúc, có thể gây khó chịu hoặc kinh ngạc.
  • Thuộc khẩu ngữ và văn chương, không dùng trong văn bản trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự đông đúc của động vật nhỏ trong một không gian.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi miêu tả con người.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ động vật nhỏ như kiến, ruồi, muỗi.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự đông đúc khác nhưng "nhung nhúc" chỉ dùng cho động vật nhỏ.
  • Không nên dùng để miêu tả con người hoặc vật lớn.
  • Để tự nhiên, nên kết hợp với các từ miêu tả không gian hoặc số lượng.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả trạng thái của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "đàn kiến nhung nhúc".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ động vật nhỏ, ví dụ: "kiến nhung nhúc", "ruồi nhung nhúc".