Nán

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Ở lại thêm một ít thời gian ở một nơi nào đó khi đáng lẽ đã phải rời đi.
Ví dụ: Cuộc họp xong, tôi nán ở phòng làm việc để hoàn thiện bản báo cáo.
Nghĩa: Ở lại thêm một ít thời gian ở một nơi nào đó khi đáng lẽ đã phải rời đi.
1
Học sinh tiểu học
  • Chuông tan học reo rồi mà em vẫn nán ở sân trường để buộc lại dây giày.
  • Mẹ gọi về ăn cơm, nhưng con nán ngoài sân thêm chút để xem bầy chim đậu xuống.
  • Trời đổ mưa, cả lớp nán dưới hiên chờ tạnh rồi mới ra về.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Hết giờ thư viện, mình nán lại vài phút để tìm nốt cuốn truyện dang dở.
  • Buổi liên hoan kết thúc, bọn mình nán ở cổng trường trò chuyện thêm cho đã.
  • Trên sân ga, cậu nán bên cửa sổ toa tàu, vẫy tay mãi đến khi bóng bạn khuất hẳn.
3
Người trưởng thành
  • Cuộc họp xong, tôi nán ở phòng làm việc để hoàn thiện bản báo cáo.
  • Quán đã tắt bớt đèn, tôi vẫn nán bên tách trà, lắng nghe phố chậm lại sau một ngày dài.
  • Anh bảo đi ngay, nhưng rồi vẫn nán trước hiên, như muốn giữ thêm chút gió chiều còn sót.
  • Chuyến xe sắp khởi hành; tôi nán ở bến, trì hoãn khoảnh khắc phải nói lời tạm biệt.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Ở lại thêm một ít thời gian ở một nơi nào đó khi đáng lẽ đã phải rời đi.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
nán Trung tính, khẩu ngữ, diễn tả việc ở lại thêm một chút so với dự định, có thể do chưa muốn rời đi hoặc có việc phát sinh. (Không có từ trái nghĩa trực tiếp) Ví dụ: Cuộc họp xong, tôi nán ở phòng làm việc để hoàn thiện bản báo cáo.
nấn ná Trung tính, khẩu ngữ, diễn tả việc ở lại lâu hơn dự định một cách nhẹ nhàng, có thể do lưu luyến hoặc chưa muốn rời đi. Ví dụ: Cô ấy nấn ná mãi không muốn về.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi trò chuyện với bạn bè, gia đình về việc ở lại thêm một chút.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường thay bằng từ "lưu lại" hoặc "ở lại".
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo cảm giác lưu luyến, trì hoãn.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự lưu luyến, không muốn rời đi ngay lập tức.
  • Thường mang sắc thái thân mật, gần gũi.
  • Phù hợp với ngữ cảnh không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn diễn tả sự lưu lại ngắn hạn, không chính thức.
  • Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc kỹ thuật.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh thân mật, không chính thức.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "ở lại" nhưng "nán" thường ngắn hạn hơn.
  • Không nên dùng trong ngữ cảnh yêu cầu sự chính xác về thời gian.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai sắc thái.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "nán lại", "nán thêm".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với trạng từ (như "lại", "thêm"), có thể đi kèm với danh từ chỉ địa điểm.
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...