Thành kính
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Thành tâm, kính cẩn.
Ví dụ:
Anh thắp nén nhang, cúi đầu thành kính.
Nghĩa: Thành tâm, kính cẩn.
1
Học sinh tiểu học
- Em chắp tay thành kính trước bàn thờ gia tiên.
- Cả lớp đứng thành kính khi chào cờ.
- Bạn đặt bông hoa lên mộ với vẻ thành kính.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu cúi đầu thành kính khi nghe thầy dặn dò.
- Trong lễ tri ân, chúng em dâng lời cảm ơn bằng thái độ thành kính.
- Bạn nhỏ giữ im lặng, ánh mắt thành kính nhìn bức tượng trong đền.
3
Người trưởng thành
- Anh thắp nén nhang, cúi đầu thành kính.
- Có những ký ức khiến ta tự khắc thành kính khi nhắc đến người đã khuất.
- Chị nói lời xin lỗi bằng giọng thành kính, như muốn vá lại những sứt mẻ cũ.
- Trước thiên nhiên mênh mông, tôi bỗng lặng đi, lòng dâng một niềm thành kính.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Thành tâm, kính cẩn.
Từ trái nghĩa:
bất kính vô lễ
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| thành kính | mức độ mạnh; trang trọng; biểu cảm tôn nghiêm, kính phục Ví dụ: Anh thắp nén nhang, cúi đầu thành kính. |
| kính cẩn | trung tính–trang trọng; mức độ vừa đến mạnh Ví dụ: Cúi đầu kính cẩn trước linh vị. |
| cung kính | trang trọng; mức độ mạnh, lễ nghi Ví dụ: Dâng hương cung kính. |
| tôn kính | trang trọng; mức độ mạnh, nhấn tôn xưng Ví dụ: Hết lòng tôn kính bậc tiền nhân. |
| bất kính | trang trọng; mức độ mạnh, thái độ phủ định Ví dụ: Phát ngôn bất kính với người lớn tuổi. |
| vô lễ | khẩu ngữ–trang trọng; mức độ mạnh, chê trách Ví dụ: Cách cư xử vô lễ trước thầy cô. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các văn bản tưởng niệm, lời chia buồn hoặc các dịp lễ tôn giáo.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để thể hiện sự tôn kính, lòng thành tâm trong các tác phẩm văn học, thơ ca.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự tôn trọng, trang nghiêm và lòng thành tâm.
- Thường xuất hiện trong văn viết, đặc biệt là các văn bản trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn bày tỏ sự kính trọng sâu sắc, đặc biệt trong các dịp lễ tôn giáo hoặc tưởng niệm.
- Tránh dùng trong các tình huống giao tiếp hàng ngày hoặc không trang trọng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "kính trọng" nhưng "thành kính" nhấn mạnh hơn vào lòng thành tâm.
- Để sử dụng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh trang trọng và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất thành kính".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "hết sức" hoặc danh từ chỉ đối tượng được kính trọng.
