Bất chấp

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Không kể tới, không đếm xủa tới.
Ví dụ: Người lính bất chấp hiểm nguy, xông pha nơi chiến trường để bảo vệ Tổ quốc.
Nghĩa: Không kể tới, không đếm xủa tới.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn nhỏ bất chấp lời mẹ dặn, chạy ra sân chơi.
  • Chú mèo bất chấp mưa, vẫn ra ngoài bắt chuột.
  • Anh hùng bất chấp nguy hiểm, cứu người bị nạn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cô ấy bất chấp mọi khó khăn, kiên trì theo đuổi đam mê nghệ thuật.
  • Dù bị phản đối, anh ấy vẫn bất chấp dư luận để bảo vệ quan điểm của mình.
  • Đội tuyển đã bất chấp mệt mỏi, thi đấu hết sức mình để giành chiến thắng.
3
Người trưởng thành
  • Người lính bất chấp hiểm nguy, xông pha nơi chiến trường để bảo vệ Tổ quốc.
  • Để đạt được thành công, đôi khi chúng ta phải bất chấp những lời gièm pha, tập trung vào mục tiêu đã định.
  • Tình yêu đích thực có thể khiến con người bất chấp mọi rào cản, vượt qua mọi thử thách để đến với nhau.
  • Trong cuộc sống, có những lúc ta cần bất chấp nỗi sợ hãi để dấn thân vào những điều mới mẻ, khám phá tiềm năng bản thân.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả hành động không quan tâm đến hậu quả hoặc ý kiến của người khác.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài báo hoặc văn bản phân tích để nhấn mạnh sự quyết tâm hoặc sự không quan tâm đến rủi ro.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo ra sự kịch tính hoặc nhấn mạnh tính cách của nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự quyết tâm hoặc thái độ không quan tâm đến hậu quả.
  • Thường mang sắc thái mạnh mẽ, có thể tiêu cực hoặc tích cực tùy ngữ cảnh.
  • Phổ biến trong khẩu ngữ và văn viết báo chí.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự quyết tâm hoặc không quan tâm đến ý kiến khác.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự tôn trọng hoặc nhã nhặn.
  • Thường đi kèm với các hành động hoặc quyết định có tính chất mạo hiểm.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ mang nghĩa tương tự như "không quan tâm" nhưng "bất chấp" thường mạnh mẽ hơn.
  • Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để tránh dùng sai sắc thái.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ hành động hoặc quyết định để nhấn mạnh ý nghĩa.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và trước bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "bất chấp mọi khó khăn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ, cụm danh từ hoặc mệnh đề chỉ điều kiện, ví dụ: "bất chấp nguy hiểm", "bất chấp mọi lời khuyên".