Bất kể
Nghĩa & Ví dụ
Từ biểu thị ý không có sự phân biệt, lựa chọn nào cả, không loại trừ trường hợp cụ thể nào cả.
Ví dụ:
Bất kể tuổi tác, ai cũng có thể học hỏi và tiếp thu những điều mới mẻ trong cuộc sống.
Nghĩa: Từ biểu thị ý không có sự phân biệt, lựa chọn nào cả, không loại trừ trường hợp cụ thể nào cả.
1
Học sinh tiểu học
- Bất kể trời mưa hay nắng, em vẫn đi học đúng giờ.
- Bạn Lan luôn giúp đỡ mọi người, bất kể ai cần sự giúp đỡ.
- Mẹ yêu thương con bất kể con làm gì hay ở đâu.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bất kể khó khăn nào, chúng ta cũng phải kiên trì vượt qua để đạt được mục tiêu đã đề ra.
- Tình bạn chân thành sẽ luôn bền vững, bất kể khoảng cách địa lý hay thời gian trôi qua.
- Bất kể ai nói gì, hãy tin vào bản thân và đi theo con đường mà mình đã chọn.
3
Người trưởng thành
- Bất kể tuổi tác, ai cũng có thể học hỏi và tiếp thu những điều mới mẻ trong cuộc sống.
- Hạnh phúc không đến từ những gì ta có, mà từ cách ta đón nhận cuộc sống, bất kể hoàn cảnh nào.
- Người nghệ sĩ vẫn miệt mài sáng tạo, bất kể những lời khen chê hay áp lực từ dư luận xã hội.
- Tình yêu thương đích thực sẽ vượt qua mọi thử thách, bất kể thời gian có làm phai mờ hay không gian có chia cắt.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Từ biểu thị ý không có sự phân biệt, lựa chọn nào cả, không loại trừ trường hợp cụ thể nào cả.
Từ đồng nghĩa:
bất luận không kể
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| bất kể | Trung tính, nhấn mạnh sự bao quát, không phân biệt, không giới hạn. Thường dùng trong văn viết hoặc lời nói trang trọng để khẳng định tính phổ quát. Ví dụ: Bất kể tuổi tác, ai cũng có thể học hỏi và tiếp thu những điều mới mẻ trong cuộc sống. |
| bất luận | Trang trọng, văn viết, nhấn mạnh sự không giới hạn, không phân biệt. Ví dụ: Bất luận hoàn cảnh nào, chúng ta cũng phải giữ vững niềm tin. |
| không kể | Trung tính, phổ biến, dùng trong cả văn nói và văn viết, nhấn mạnh sự không loại trừ. Ví dụ: Không kể tuổi tác, ai cũng có thể tham gia lớp học này. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để nhấn mạnh sự không phân biệt trong các tình huống hàng ngày.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để diễn đạt sự không phân biệt trong các quy định, chính sách hoặc phân tích.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được dùng để tạo ra sự nhấn mạnh hoặc đối lập trong các tác phẩm văn học.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự nhấn mạnh và quyết đoán.
- Thường mang sắc thái trung tính, không thiên về cảm xúc.
- Phù hợp với cả văn nói và văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự không phân biệt hoặc không loại trừ.
- Tránh dùng trong các tình huống cần sự cụ thể hoặc phân biệt rõ ràng.
- Thường đi kèm với các từ chỉ điều kiện hoặc trường hợp.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "dù cho" hoặc "mặc dù".
- Cần chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu sai ý nghĩa.
- Đảm bảo sử dụng đúng cấu trúc câu để tránh gây hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Liên từ, thường dùng để nối các mệnh đề hoặc cụm từ, thể hiện ý nghĩa không phân biệt, không loại trừ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu mệnh đề phụ thuộc, có thể làm trung tâm của cụm từ chỉ điều kiện hoặc ngoại lệ, ví dụ: 'bất kể ai', 'bất kể khi nào'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các đại từ (ai, gì, khi nào) hoặc cụm từ chỉ thời gian, địa điểm.
