Dù
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Đồ dùng cầm tay để che mưa nắng, thường dùng cho phụ nữ, giống như cái ô nhưng có màu sắc và nông lòng hơn.
2.
danh từ
(ph.). Ô (để che mưa nắng).
3.
danh từ
Phương tiện khi xoè ra trông giống như cái ô lớn, lợi dụng sức cản của không khí để làm chậm tốc độ rơi của người hay vật từ trên cao xuống.
4.
danh từ
(kng.). Binh chủng bộ đội nhảy dù.
5. Từ dùng để nêu điều kiện không thuận, bất thường nhằm khẳng định nhấn mạnh rằng điều nói đến vẫn xảy ra, vẫn đúng ngay cả trong trường hợp đó.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ vật dụng che mưa nắng hoặc trong các câu điều kiện nhấn mạnh.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng trong các bài viết mô tả về thời trang, khí tượng hoặc trong các bài viết về quân sự khi nói về binh chủng nhảy dù.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm miêu tả cảnh vật hoặc tình huống cần nhấn mạnh điều kiện.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong ngữ cảnh quân sự hoặc kỹ thuật hàng không khi nói về nhảy dù.
2
Sắc thái & phong cách
- Từ "dù" có thể mang sắc thái nhẹ nhàng, thường nhật khi nói về vật dụng che mưa nắng.
- Khi dùng trong ngữ cảnh quân sự, từ này mang sắc thái chuyên ngành và trang trọng hơn.
- Trong câu điều kiện, "dù" thể hiện sự nhấn mạnh và quyết đoán.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng "dù" khi muốn nhấn mạnh điều kiện trong câu hoặc khi nói về vật dụng che mưa nắng.
- Tránh dùng "dù" trong ngữ cảnh không cần nhấn mạnh hoặc không liên quan đến các nghĩa đã nêu.
- "Dù" có thể thay thế bằng "ô" trong một số ngữ cảnh, nhưng cần chú ý đến sắc thái và phong cách.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn giữa "dù" và "ô"; cần chú ý đến sự khác biệt về sắc thái và ngữ cảnh sử dụng.
- Trong câu điều kiện, "dù" thường đi kèm với các từ như "vẫn", "cũng" để nhấn mạnh.
- Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và sắc thái của từ trong từng tình huống cụ thể.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có hình thái biến đổi, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định (như "cái", "chiếc") và có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "cái dù", "chiếc dù".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các từ chỉ định (như "cái", "chiếc"), tính từ (như "mới", "cũ"), và động từ (như "mở", "gấp").
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới
