Bất luận
Nghĩa & Ví dụ
Như vô luận.
Ví dụ:
Bất luận lý do gì, việc giữ lời hứa là điều cần thiết trong mọi mối quan hệ.
Nghĩa: Như vô luận.
1
Học sinh tiểu học
- Bất luận trời nắng hay mưa, em vẫn đi học đúng giờ.
- Bất luận ai hỏi, bạn An cũng trả lời thật thà.
- Bất luận khó khăn thế nào, chúng ta vẫn phải cố gắng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bất luận kết quả ra sao, điều quan trọng là chúng ta đã nỗ lực hết mình.
- Bất luận những lời đàm tiếu, cô ấy vẫn kiên định theo đuổi ước mơ của mình.
- Bất luận hoàn cảnh có thay đổi thế nào, tình bạn của chúng ta sẽ mãi bền chặt.
3
Người trưởng thành
- Bất luận lý do gì, việc giữ lời hứa là điều cần thiết trong mọi mối quan hệ.
- Bất luận cuộc đời đưa đẩy về đâu, hãy luôn giữ vững niềm tin vào bản thân và giá trị cốt lõi của mình.
- Bất luận thành công hay thất bại, mỗi trải nghiệm đều là bài học quý giá trên hành trình trưởng thành của mỗi người.
- Bất luận thời gian trôi qua nhanh đến mấy, những kỷ niệm đẹp và tình cảm chân thành vẫn vẹn nguyên trong ký ức.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để nhấn mạnh sự không phân biệt, không kể đến điều kiện nào.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi xuất hiện để tạo sắc thái trang trọng hoặc cổ điển.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự nhấn mạnh, không phân biệt điều kiện.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự không phân biệt điều kiện trong văn bản trang trọng.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây cảm giác cứng nhắc.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "vô luận" nhưng "bất luận" thường trang trọng hơn.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai phong cách.
1
Chức năng ngữ pháp
Liên từ, thường dùng để nối các mệnh đề trong câu, thể hiện sự không phân biệt, không kể đến điều kiện nào.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu mệnh đề phụ thuộc, có thể làm trung tâm của cụm từ liên từ như 'bất luận thế nào', 'bất luận ai'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các mệnh đề hoặc cụm từ chỉ điều kiện, trạng thái, ví dụ: 'bất luận ai', 'bất luận thế nào'.
