Vô luận
Nghĩa & Ví dụ
Từ biểu thị ý không loại trừ trường hợp nào cả; bất kể.
Ví dụ:
Vô luận thuận lợi hay khó khăn, tôi vẫn làm đến cùng.
Nghĩa: Từ biểu thị ý không loại trừ trường hợp nào cả; bất kể.
1
Học sinh tiểu học
- Vô luận trời nắng hay mưa, em vẫn đến lớp đúng giờ.
- Vô luận bạn thích màu gì, cô giáo vẫn yêu cầu mặc đồng phục.
- Vô luận quả bóng lăn về đâu, chúng mình vẫn chơi vui vẻ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Vô luận kết quả ra sao, tụi mình vẫn giữ lời hẹn ôn bài cùng nhau.
- Vô luận ai ghi bàn, cả đội vẫn phải chơi hết mình.
- Vô luận lời khen hay chê, cậu ấy vẫn kiên trì luyện đàn.
3
Người trưởng thành
- Vô luận thuận lợi hay khó khăn, tôi vẫn làm đến cùng.
- Vô luận người đời bàn tán thế nào, lòng mình tĩnh thì đường đi sẽ sáng.
- Vô luận mùa rực rỡ hay mùa trống trải, ta vẫn học cách tử tế với bản thân.
- Vô luận công việc bận rộn đến mấy, một cuộc gọi cho gia đình vẫn cần được giữ gìn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Từ biểu thị ý không loại trừ trường hợp nào cả; bất kể.
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| vô luận | sắc thái trang trọng, Hán Việt, hơi cổ; nhấn tính bao quát vô điều kiện Ví dụ: Vô luận thuận lợi hay khó khăn, tôi vẫn làm đến cùng. |
| bất kể | trung tính, hiện đại; bao quát mạnh Ví dụ: Bất kể mưa gió, cô ấy vẫn đi làm. |
| dù | trung tính, thông dụng; bao quát trung bình Ví dụ: Dù trời lạnh, anh ấy vẫn chạy bộ. |
| dẫu | trung tính hơi văn chương; bao quát trung bình Ví dụ: Dẫu xa xôi, họ vẫn giữ liên lạc. |
| dù cho | trung tính; nhấn nhượng bộ mạnh hơn "dù" Ví dụ: Dù cho ai nói ngả nói nghiêng, lòng ta vẫn vững. |
| mặc kệ | khẩu ngữ, sắc thái mạnh, có chút bất cần Ví dụ: Mặc kệ thời tiết, tôi vẫn đi. |
| bất luận | trang trọng, Hán Việt; gần nghĩa trực tiếp Ví dụ: Bất luận hoàn cảnh nào, ta cũng phải cố gắng. |
| miễn là | trung tính; điều kiện giới hạn, đối lập phạm vi bao quát Ví dụ: Miễn là em đồng ý, anh sẽ làm. |
| trừ khi | trung tính; đặt ngoại lệ rõ rệt Ví dụ: Trừ khi trời bão, chúng ta sẽ xuất phát. |
| nếu không | trung tính; điều kiện phủ định, tạo ràng buộc Ví dụ: Cố gắng lên, nếu không sẽ lỡ chuyến. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để nhấn mạnh tính không loại trừ trong các lập luận.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi xuất hiện để tạo sắc thái cổ điển hoặc trang trọng.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và nhấn mạnh.
- Thường xuất hiện trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
- Gợi cảm giác quyết đoán và không khoan nhượng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần nhấn mạnh tính không loại trừ trong lập luận.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây cảm giác cứng nhắc.
- Thường xuất hiện trong các văn bản có tính chất trang trọng hoặc học thuật.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "bất kể" hoặc "dù sao".
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên.
- Tránh lạm dụng trong văn bản không cần thiết sự trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Liên từ, thường dùng để nối các mệnh đề trong câu phức, biểu thị ý không loại trừ trường hợp nào cả.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu mệnh đề phụ thuộc trong câu phức, có thể làm trung tâm của cụm liên từ như 'vô luận là', 'vô luận thế nào'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các mệnh đề chỉ điều kiện hoặc tình huống, ví dụ: 'vô luận thế nào', 'vô luận là ai'.
