Tuỳ thích
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Tùy theo ý thích của mình, không bị gò ép, hạn chế.
Ví dụ:
Bạn chọn món tuỳ thích.
Nghĩa: Tùy theo ý thích của mình, không bị gò ép, hạn chế.
1
Học sinh tiểu học
- Con chọn màu bút tuỳ thích.
- Cứ đọc truyện tuỳ thích vào giờ ra chơi.
- Em có thể ngồi vẽ tuỳ thích trên tờ giấy này.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cuối tuần, tụi mình chọn môn thể thao tuỳ thích để xả năng lượng.
- Trong câu lạc bộ, mỗi bạn đăng ký vai trò tuỳ thích, miễn là làm hết mình.
- Thầy cho phép chúng em trình bày ý tưởng tuỳ thích, miễn nội dung bám đề.
3
Người trưởng thành
- Bạn chọn món tuỳ thích.
- Ngày nghỉ, tôi cho mình ngủ tuỳ thích, không đặt báo thức.
- Cứ viết tuỳ thích, miễn chân thành thì lời sẽ tự nhiên.
- Đời ngắn lắm, hãy yêu và sống tuỳ thích, miễn không làm tổn thương ai.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Tùy theo ý thích của mình, không bị gò ép, hạn chế.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tuỳ thích | trung tính; sắc thái tự do, không ràng buộc; dùng trong khẩu ngữ–trung tính Ví dụ: Bạn chọn món tuỳ thích. |
| tuỳ ý | trung tính, phổ biến; mức độ tự do ngang bằng Ví dụ: Bạn chọn chỗ ngồi tuỳ ý. |
| tuỳ nghi | trang trọng hơn, hơi sách vở; mức độ tự do tương đương Ví dụ: Quý khách tuỳ nghi sử dụng tiện ích. |
| tuỳ tiện | trung tính→hơi chê trách; hàm ý tự do không theo quy chuẩn Ví dụ: Không được sửa tài liệu tuỳ tiện. |
| bắt buộc | mạnh, trang trọng–trung tính; hàm ý phải làm theo quy định Ví dụ: Trang phục dự lễ là bắt buộc, không được chọn tuỳ thích. |
| cưỡng ép | mạnh, tiêu cực; nhấn mạnh bị ép buộc Ví dụ: Đừng cưỡng ép con chọn môn học, để con chọn tuỳ thích. |
| hạn chế | trung tính; nhấn mạnh đặt giới hạn, trái với tự do chọn lựa Ví dụ: Số lượng câu trả lời bị hạn chế, không trả lời tuỳ thích. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về sự tự do lựa chọn, không bị ràng buộc.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường thay bằng các từ trang trọng hơn như "tùy ý".
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để thể hiện sự tự do, phóng khoáng của nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự tự do, không bị ràng buộc.
- Phong cách thân thiện, gần gũi, thường dùng trong khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự tự do lựa chọn của cá nhân.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc kỹ thuật.
- Thường dùng trong các tình huống không chính thức.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "tùy ý" trong các văn bản trang trọng.
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "bạn có thể tuỳ thích".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các đại từ (bạn, tôi), phó từ (rất, hoàn toàn) và danh từ (cách, phương pháp).
