Tuỳ tâm

Nghĩa & Ví dụ
động từ
(id.). Tùy theo lòng thảo của mình, không có gì bó buộc.
Ví dụ: Biếu bao nhiêu cứ tuỳ tâm, không ai ép buộc.
Nghĩa: (id.). Tùy theo lòng thảo của mình, không có gì bó buộc.
1
Học sinh tiểu học
  • Con biếu ông bà bao nhiêu thì tuỳ tâm, miễn là con thành thật.
  • Quyên góp cho bạn khó khăn, cô nói tuỳ tâm, không bắt buộc.
  • Đi chùa, để tiền lễ tuỳ tâm, ai thấy hợp thì làm.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nhà trường mở thùng quyên góp, số tiền là tuỳ tâm, miễn xuất phát từ lòng muốn giúp.
  • Mẹ bảo lì xì cho em là chuyện tuỳ tâm, đừng so hơn thua với bạn.
  • Ở buổi thiện nguyện, thầy nhắc mọi người đóng góp tuỳ tâm, quan trọng là tấm lòng.
3
Người trưởng thành
  • Biếu bao nhiêu cứ tuỳ tâm, không ai ép buộc.
  • Khi người ta nói tuỳ tâm, họ trao cho mình quyền quyết định dựa trên lòng muốn, không phải con số.
  • Cúng dường là chuyện tuỳ tâm: đôi khi một lời cầu chúc tử tế còn quý hơn ví tiền dày.
  • Trong những việc mang ý nghĩa hiếu nghĩa, tôi thích cách làm tuỳ tâm, để ấm lòng người cho lẫn người nhận.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi muốn nhấn mạnh sự tự nguyện, không ép buộc.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng vì thiếu tính chính xác và rõ ràng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để thể hiện sự tự do trong hành động hoặc quyết định.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự tự do, không bị ràng buộc.
  • Thường mang sắc thái nhẹ nhàng, không trang trọng.
  • Phù hợp với ngữ cảnh thân mật, không chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự tự nguyện, không ép buộc.
  • Tránh dùng trong các văn bản cần tính chính xác và rõ ràng.
  • Thường dùng trong các tình huống không cần sự cam kết cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ mang nghĩa tương tự như "tuỳ ý" nhưng "tuỳ tâm" nhấn mạnh vào lòng thảo của người thực hiện.
  • Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống trang trọng.
  • Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với các từ ngữ thể hiện sự tự nguyện khác.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ấy tuỳ tâm làm việc."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ, đại từ chỉ người hoặc vật làm chủ ngữ.