Ngẫu hứng
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Hứng ngẫu nhiên mà có.
Ví dụ:
Tối nay tôi có ngẫu hứng nấu một món mới.
Nghĩa: Hứng ngẫu nhiên mà có.
1
Học sinh tiểu học
- Đang vẽ, em bỗng có ngẫu hứng tô thêm cầu vồng.
- Cô giáo hát theo ngẫu hứng khi cả lớp vỗ tay.
- Bé có ngẫu hứng xếp lego thành một con thỏ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn Minh theo ngẫu hứng mà viết một đoạn rap trong giờ ra chơi.
- Lúc thảo luận, mình có ngẫu hứng nêu một ý tưởng khác hẳn ban đầu.
- Đang chụp ảnh, Lan theo ngẫu hứng đổi góc và bức hình bỗng sinh động.
3
Người trưởng thành
- Tối nay tôi có ngẫu hứng nấu một món mới.
- Có những lúc ngẫu hứng ghé quán cũ, ta bỗng gặp lại mùi hương đã quên.
- Anh viết vài dòng theo ngẫu hứng, rồi nhận ra mình vừa mở cửa một câu chuyện.
- Ngẫu hứng đến, ta tạm gác kế hoạch, để trái tim dẫn đường.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Hứng ngẫu nhiên mà có.
Từ đồng nghĩa:
tức hứng hứng khởi
Từ trái nghĩa:
toan tính toan liệu
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| ngẫu hứng | trung tính; sắc thái bộc phát, tự nhiên; dùng trong văn nói/viết phổ thông Ví dụ: Tối nay tôi có ngẫu hứng nấu một món mới. |
| tức hứng | khẩu ngữ; mức độ tương đương, bộc phát tức thời Ví dụ: Anh vẽ một bức tranh vì tức hứng. |
| hứng khởi | trung tính; hơi rộng hơn nhưng vẫn chỉ trạng thái hứng bừng lên Ví dụ: Cô viết vài câu thơ trong cơn hứng khởi. |
| toan tính | trang trọng; đối lập về tính ngẫu nhiên, có tính toán, chuẩn bị Ví dụ: Dự án này làm theo toan tính chứ không theo ngẫu hứng. |
| toan liệu | trang trọng; nhấn mạnh sự chuẩn bị, trái với bộc phát Ví dụ: Công việc được toan liệu kỹ, không để ngẫu hứng chi phối. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả hành động hoặc ý tưởng bất chợt, không có kế hoạch trước.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng vì thiếu tính trang trọng và chính xác.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến để diễn tả sự sáng tạo tự do, không bị ràng buộc bởi quy tắc.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến, thường không phù hợp với tính chất chính xác của lĩnh vực này.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự tự do, phóng khoáng và sáng tạo.
- Thường mang sắc thái tích cực, khuyến khích sự tự do trong tư duy và hành động.
- Thuộc phong cách nghệ thuật và khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn khuyến khích sự sáng tạo hoặc khi mô tả hành động không có kế hoạch trước.
- Tránh dùng trong các văn bản cần tính chính xác và trang trọng.
- Thường dùng trong các ngữ cảnh không chính thức hoặc nghệ thuật.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "tự phát" nhưng "ngẫu hứng" thường mang ý nghĩa tích cực hơn.
- Người học dễ mắc lỗi khi dùng trong ngữ cảnh trang trọng.
- Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với các từ chỉ hành động hoặc ý tưởng sáng tạo.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "sự ngẫu hứng", "một chút ngẫu hứng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các tính từ, động từ, và lượng từ như "sự", "một chút", "có".
