Cảm hứng
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Trạng thái tâm lí đặc biệt khi sức chú ý được tập trung cao độ, kết hợp với cảm xúc mãnh liệt, tạo điều kiện để óc tưởng tượng, sáng tạo hoạt động có hiệu quả.
Ví dụ:
Tôi có cảm hứng và viết xong bài trong một mạch.
Nghĩa: Trạng thái tâm lí đặc biệt khi sức chú ý được tập trung cao độ, kết hợp với cảm xúc mãnh liệt, tạo điều kiện để óc tưởng tượng, sáng tạo hoạt động có hiệu quả.
1
Học sinh tiểu học
- Tối qua, em có cảm hứng nên vẽ liền một bức tranh con mèo thật đẹp.
- Nghe cô kể chuyện, em bỗng có cảm hứng viết một đoạn văn ngắn.
- Cơn mưa rào làm em có cảm hứng làm bài thủ công thật chăm chú.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhờ nghe bản nhạc yêu thích, mình tìm lại cảm hứng để hoàn thành bài thuyết trình.
- Thầy cô khen một ý tưởng nhỏ cũng đủ khơi dậy cảm hứng học tập suốt buổi tối.
- Đi dọc con đường cây xà cừ, mình chợt có cảm hứng viết vài câu thơ về mùa hạ.
3
Người trưởng thành
- Tôi có cảm hứng và viết xong bài trong một mạch.
- Ánh nắng cuối chiều tràn vào phòng, khơi dậy cảm hứng đã ngủ quên từ nhiều tháng.
- Một lời gợi ý đúng lúc có thể thắp lên cảm hứng sáng tạo cho cả nhóm.
- Khi gác lại bộn bề, tôi mới nghe rõ nguồn cảm hứng thì thầm dẫn đường.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả trạng thái tinh thần khi ai đó cảm thấy tràn đầy ý tưởng hoặc động lực.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về nghệ thuật, sáng tạo hoặc khi mô tả quá trình làm việc của các nghệ sĩ, nhà khoa học.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Rất phổ biến, thường được dùng để miêu tả nguồn động lực sáng tạo của nhân vật hoặc tác giả.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến, trừ khi nói về quá trình sáng tạo trong thiết kế hoặc phát triển sản phẩm.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự tích cực, năng động và sáng tạo.
- Thường mang sắc thái trang trọng hơn trong văn viết và nghệ thuật.
- Khẩu ngữ thường mang tính cá nhân và cảm xúc hơn.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự sáng tạo và động lực mạnh mẽ.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự khách quan hoặc phân tích kỹ thuật.
- Thường đi kèm với các từ chỉ hoạt động sáng tạo như "viết", "vẽ", "sáng tác".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "động lực" nhưng "cảm hứng" thường liên quan đến sáng tạo hơn.
- Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này trong ngữ cảnh không phù hợp, như trong các báo cáo kỹ thuật.
- Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với các từ chỉ cảm xúc hoặc hoạt động sáng tạo.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "cảm hứng sáng tạo".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (mạnh mẽ, mãnh liệt), động từ (tạo ra, khơi dậy) và các danh từ khác (nguồn, ý tưởng).
