Thông tri
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Báo cho cấp dưới biết (thường bằng văn bản).
Ví dụ:
Trưởng phòng đã thông tri quyết định nhân sự đến toàn bộ nhân viên.
2.
danh từ
Bản thông tri.
Ví dụ:
Bản thông tri đã phát hành, mọi phòng ban căn cứ để thực hiện.
Nghĩa 1: Báo cho cấp dưới biết (thường bằng văn bản).
1
Học sinh tiểu học
- Cô hiệu trưởng thông tri cho giáo viên về lịch nghỉ lễ.
- Chú bảo vệ thông tri cho lớp em rằng sân trường đang sửa.
- Ban tổ chức thông tri cho đội bóng là trận đấu dời sang ngày mai.
2
Học sinh THCS – THPT
- Phòng đào tạo vừa thông tri cho các lớp về thời gian thi học kỳ.
- Bí thư chi đoàn thông tri kế hoạch lao động đến từng tổ.
- Câu lạc bộ thông tri nội quy mới cho tất cả thành viên qua bảng tin.
3
Người trưởng thành
- Trưởng phòng đã thông tri quyết định nhân sự đến toàn bộ nhân viên.
- Ban điều hành thông tri rất rõ, ai phụ trách mảng nào thì bám theo lộ trình đó.
- Sau cuộc họp, ông giám đốc thông tri bằng văn bản để tránh hiểu sai miệng.
- Cơ quan chủ quản thông tri khẩn, yêu cầu đơn vị triển khai trong ngày.
Nghĩa 2: Bản thông tri.
1
Học sinh tiểu học
- Nhà trường gửi một bản thông tri về việc thay đổi đồng phục.
- Em dán bản thông tri lên bảng thông báo của lớp.
- Bản thông tri ghi rõ giờ tập trung trước cổng trường.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bản thông tri của Đoàn trường nêu chi tiết kế hoạch sinh hoạt chuyên đề.
- Cậu ấy chụp lại bản thông tri để gửi cho cả lớp trong nhóm chat.
- Theo bản thông tri, học sinh phải nộp hồ sơ đúng hạn.
3
Người trưởng thành
- Bản thông tri đã phát hành, mọi phòng ban căn cứ để thực hiện.
- Tôi đọc kỹ bản thông tri rồi ký xác nhận đã nhận.
- Trong bản thông tri, điều khoản tạm thời được ghi rất chặt chẽ.
- Bản thông tri đến muộn, khiến tiến độ xử lý công việc bị chệch nhịp.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Báo cho cấp dưới biết (thường bằng văn bản).
Từ trái nghĩa:
giấu kín bưng bít
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| thông tri | trang trọng, hành chính; trung tính, không biểu cảm Ví dụ: Trưởng phòng đã thông tri quyết định nhân sự đến toàn bộ nhân viên. |
| thông báo | trung tính, hành chính; phạm vi rộng hơn nhưng thay thế được đa số ngữ cảnh công vụ Ví dụ: Cơ quan sẽ thông báo quyết định cho các phòng ban. |
| ban bố | trang trọng, quyền lực; mạnh hơn, sắc thái trên–xuống rõ Ví dụ: Ủy ban ban bố quy định mới đến các đơn vị trực thuộc. |
| giấu kín | khẩu ngữ, trung tính; hành vi trái lập về việc không cho biết Ví dụ: Lãnh đạo giấu kín thông tin, không giấu kín quyết định cho cấp dưới. |
| bưng bít | khẩu ngữ, phê phán; cố ý che giấu thông tin Ví dụ: Không thể bưng bít kết quả mà phải thông tri cho toàn đơn vị. |
Nghĩa 2: Bản thông tri.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| thông tri | thuật ngữ hành chính; trang trọng, trung tính Ví dụ: Bản thông tri đã phát hành, mọi phòng ban căn cứ để thực hiện. |
| thông báo | danh từ, hành chính, trung tính; dùng hoán đổi trong đa số văn bản Ví dụ: Đã nhận được thông báo/thông tri số 15-TT. |
| công văn | hành chính, trang trọng; gần nghĩa khi chỉ văn bản gửi thông tin Ví dụ: Công văn/thông tri gửi đến các phòng chức năng. |
| mật lệnh | quân sự/hành chính, trang trọng; đối lập về tính công khai thông tin Ví dụ: Đơn vị nhận mật lệnh chứ không phải thông tri. |
| tin đồn | khẩu ngữ, phi chính thức; đối lập về tính chính thức, văn bản Ví dụ: Đừng dựa vào tin đồn, hãy chờ thông tri chính thức. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các văn bản hành chính để thông báo chính thức từ cấp trên xuống cấp dưới.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Sử dụng trong các tài liệu kỹ thuật hoặc chuyên ngành để truyền đạt thông tin quan trọng.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính trang trọng và chính thức, thường dùng trong ngữ cảnh hành chính.
- Không mang sắc thái cảm xúc, tập trung vào việc truyền đạt thông tin một cách rõ ràng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần thông báo chính thức từ cấp trên xuống cấp dưới trong tổ chức.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc các tình huống không chính thức.
- Thường đi kèm với các thông tin chi tiết và cụ thể để đảm bảo sự rõ ràng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các từ như "thông báo" hoặc "thông cáo"; cần chú ý đến ngữ cảnh sử dụng.
- Đảm bảo sử dụng đúng trong các văn bản chính thức để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
"Thông tri" có thể là động từ hoặc danh từ. Khi là động từ, nó thường làm vị ngữ trong câu. Khi là danh từ, nó có thể làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Thông tri" là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là động từ, "thông tri" thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ. Khi là danh từ, nó có thể đứng đầu câu làm chủ ngữ hoặc sau động từ làm bổ ngữ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Khi là động từ, "thông tri" thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc tổ chức. Khi là danh từ, nó có thể đi kèm với các tính từ chỉ tính chất như "quan trọng", "khẩn cấp".
