Thông cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Văn bản, thường là của tổ chức, cơ quan nhà nước, báo cho mọi người biết tình hình, sự việc có một tầm quan trọng nhất định nào đó.
Ví dụ:
Cơ quan đã phát hành thông cáo về sự cố kỹ thuật.
Nghĩa: Văn bản, thường là của tổ chức, cơ quan nhà nước, báo cho mọi người biết tình hình, sự việc có một tầm quan trọng nhất định nào đó.
1
Học sinh tiểu học
- Nhà trường ra thông cáo về lịch nghỉ học do mưa lớn.
- Bảo vệ dán thông cáo ở cổng để phụ huynh dễ đọc.
- Cô giáo nhắc cả lớp xem thông cáo mới của nhà trường.
2
Học sinh THCS – THPT
- Ủy ban phường phát thông cáo hướng dẫn người dân phòng tránh bão.
- Sau cuộc họp báo, câu lạc bộ đăng thông cáo giải thích quyết định của mình.
- Thư viện đưa thông cáo về quy định mượn sách trong năm học mới.
3
Người trưởng thành
- Cơ quan đã phát hành thông cáo về sự cố kỹ thuật.
- Đọc thông cáo, tôi hiểu bức tranh toàn cảnh hơn và bớt hoang mang.
- Thông cáo viết chặt chẽ, chọn từng chữ để không gây hiểu lầm mà vẫn minh bạch.
- Khi thông tin còn nhiễu, một thông cáo chuẩn mực giúp thiết lập mốc sự thật.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Văn bản, thường là của tổ chức, cơ quan nhà nước, báo cho mọi người biết tình hình, sự việc có một tầm quan trọng nhất định nào đó.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| thông cáo | trang trọng, hành chính–báo chí, trung tính về cảm xúc Ví dụ: Cơ quan đã phát hành thông cáo về sự cố kỹ thuật. |
| thông báo | trung tính, hành chính–phổ thông; phạm vi rộng hơn nhưng thay thế được đa số ngữ cảnh chính thống Ví dụ: Cơ quan vừa phát đi thông báo/ thông cáo về vụ việc. |
| công bố | trang trọng, hành chính; thường dùng như danh từ trong cụm “bản công bố”, mức độ nghi thức tương đương Ví dụ: Bản công bố/ thông cáo đã được phát hành chiều nay. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các văn bản chính thức của cơ quan nhà nước hoặc tổ chức để thông báo thông tin quan trọng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Được sử dụng trong các thông báo chính thức liên quan đến chính sách, quy định hoặc sự kiện quan trọng.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính trang trọng và chính thức.
- Thường xuất hiện trong văn viết, đặc biệt là trong các tài liệu hành chính và báo chí.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần thông báo thông tin quan trọng từ một tổ chức hoặc cơ quan chính thức.
- Tránh dùng trong các tình huống không chính thức hoặc không cần sự trang trọng.
- Thường đi kèm với các thông tin chi tiết và cụ thể về sự kiện hoặc tình hình được thông báo.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với "thông báo", cần chú ý đến mức độ trang trọng và tính chính thức của "thông cáo".
- "Thông cáo" thường có tính chất công khai và được phát hành rộng rãi.
- Đảm bảo sử dụng đúng ngữ cảnh để tránh gây hiểu nhầm về mức độ quan trọng của thông tin.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "thông cáo báo chí", "thông cáo chính thức".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (chính thức, khẩn), động từ (phát hành, công bố), và các danh từ khác (báo chí, chính phủ).
