Cáo thị

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Thông cáo của chính quyền dán ở nơi đông người qua lại.
Ví dụ: UBND phường vừa dán cáo thị về việc thu phí rác theo quy định mới.
Nghĩa: Thông cáo của chính quyền dán ở nơi đông người qua lại.
1
Học sinh tiểu học
  • Cổng ủy ban dán cáo thị về ngày tiêm vắc xin.
  • Ở chợ, người ta treo cáo thị nhắc mọi người giữ vệ sinh.
  • Trước trường, có cáo thị thông báo lịch nghỉ học.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Chiều nay, trên bảng thông tin xuất hiện một cáo thị về việc sửa đường, ai đi học thêm cũng phải đổi lối.
  • Bên bến xe, cáo thị mới yêu cầu đeo khẩu trang, đọc lên thấy rõ ràng và dứt khoát.
  • Khi khu phố có diễn tập phòng cháy, cáo thị được dán ở cột điện để mọi người nắm lịch.
3
Người trưởng thành
  • UBND phường vừa dán cáo thị về việc thu phí rác theo quy định mới.
  • Cáo thị treo nơi ngã ba như một tấm biển nghiêm trang, nhắc người qua đường về trật tự chung.
  • Đọc cáo thị về giải tỏa, chị thấy chữ nghĩa khô khan mà lòng thì nặng như vừa rẽ một dòng sông cũ.
  • Trong xóm, người ta truyền miệng nhanh hơn cả cáo thị, nhưng cuối cùng vẫn phải dựa vào giấy trắng mực đen.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Thông cáo của chính quyền dán ở nơi đông người qua lại.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
cáo thị Trang trọng, hành chính, dùng để chỉ thông báo chính thức từ cơ quan nhà nước, được công bố rộng rãi. Ví dụ: UBND phường vừa dán cáo thị về việc thu phí rác theo quy định mới.
yết thị Trang trọng, hành chính, mang tính công khai Ví dụ: Chính quyền đã dán yết thị về lệnh giới nghiêm.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các văn bản hành chính hoặc thông báo công cộng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các tài liệu liên quan đến quản lý công cộng hoặc thông tin chính quyền.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính trang trọng và chính thức.
  • Thường thuộc văn viết, đặc biệt trong ngữ cảnh hành chính.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần thông báo chính thức từ chính quyền đến công chúng.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc các ngữ cảnh không chính thức.
  • Thường được dán ở nơi công cộng để đảm bảo nhiều người có thể tiếp cận thông tin.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với các từ như "thông báo" hoặc "bản tin"; cần chú ý đến tính chính thức và nguồn gốc từ chính quyền của "cáo thị".
  • Đảm bảo sử dụng đúng ngữ cảnh để tránh gây hiểu nhầm về tính chất thông tin.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "cáo thị mới", "cáo thị quan trọng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (mới, quan trọng), động từ (dán, phát) và lượng từ (một, nhiều).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...