Tin tức

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Tin (nói khái quát).
Ví dụ: Tôi đọc tin tức mỗi sáng để nắm tình hình.
Nghĩa: Tin (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
  • Buổi sáng, em mở radio nghe tin tức về thời tiết.
  • Cô giáo kể tin tức của lớp trong giờ sinh hoạt.
  • Bố mang về tin tức đội bóng mà em thích.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Điện thoại reo liên tục vì nhóm lớp đang bàn tán về tin tức buổi tham quan.
  • Trang chủ hiện đầy tin tức về giải bóng rổ của trường, ai cũng háo hức.
  • Bạn ấy thích cập nhật tin tức công nghệ để không bị tụt hậu.
3
Người trưởng thành
  • Tôi đọc tin tức mỗi sáng để nắm tình hình.
  • Có những tin tức khiến ta lặng đi, không phải vì bất ngờ mà vì thấm thía.
  • Trong quán cà phê, tin tức trôi trên màn hình, còn câu chuyện đời người rì rầm ngoài cửa kính.
  • Giữa biển tin tức hỗn độn, điều khó nhất là giữ đầu óc tỉnh táo.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Tin (nói khái quát).
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
tin tức trung tính, phổ thông, phạm vi rộng, không sắc thái cảm xúc Ví dụ: Tôi đọc tin tức mỗi sáng để nắm tình hình.
tin trung tính, bao quát, dùng rộng rãi Ví dụ: Tôi cần xác minh tin trước khi chia sẻ.
thông tin trung tính, hơi trang trọng, phạm vi bao quát tương đương Ví dụ: Hãy kiểm chứng thông tin trước khi đăng.
tin đồn trung tính, sắc thái tiêu cực về độ xác thực; đối lập về độ đáng tin cậy trong ngữ cảnh chung Ví dụ: Đừng tin tin đồn thất thiệt.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ thông tin mới nhận được từ bạn bè, gia đình hoặc qua các phương tiện truyền thông.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng phổ biến để chỉ các thông tin được công bố trên báo chí, truyền hình, hoặc các phương tiện truyền thông khác.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi được sử dụng để tạo bối cảnh hoặc tình huống cụ thể.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến, thường được thay thế bằng các thuật ngữ chuyên ngành cụ thể hơn.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
  • Phù hợp với cả văn nói và văn viết, đặc biệt trong ngữ cảnh báo chí và truyền thông.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn chỉ thông tin mới hoặc sự kiện đang diễn ra.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh yêu cầu thuật ngữ chuyên ngành cụ thể.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ nguồn gốc thông tin như "báo chí", "truyền hình".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "tin đồn"; cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng chính xác.
  • Không nên dùng "tin tức" để chỉ thông tin cá nhân hoặc không chính thức.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "tin tức mới", "tin tức quan trọng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (mới, quan trọng), động từ (cập nhật, đưa), và lượng từ (nhiều, ít).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...